CTCP Vận tải Đường sắt Hà Nội (hrt)

13.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.80
13.80
13.80
13.80
0
5.9K
0.1K
106.2x
2.3x
1% # 2%
2.5
1,105 Bi
80 Mi
44,820
16.3 - 6.6
920 Bi
475 Bi
193.7%
34.04%
225 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.30 (-0.20) 23.2%
ACV 39.90 (0.20) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 58.80 (-1.30) 7.6%
BSR 31.20 (1.00) 5.6%
VEA 36.90 (-0.20) 5.5%
FOX 61.10 (0.20) 4.9%
VEF 79.70 (1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 50.80 (3.70) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.90 (0.20) 1.8%
VSF 25.30 (-0.60) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV778,695710,895564,551637,0172,459,6692,313,6341,546,9251,939,3012,563,4952,517,2652,265,3292,214,9313,815,436
Tổng lợi nhuận trước thuế6,06734,285-83,75154,12514,0665,787-121,661-196,14913,8932,842-87,768-9,94814,929
Lợi nhuận sau thuế 6,06734,285-83,75154,12514,0665,787-121,661-196,14913,8932,842-87,768-10,27014,112
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,06734,285-83,75154,12514,0665,787-121,661-196,14913,8932,842-87,768-10,27014,112
Tổng tài sản1,395,1711,280,2441,318,8431,334,2141,318,8431,382,9941,479,1931,619,0511,959,4341,779,6681,642,8551,252,124
Tổng nợ920,206811,347884,231815,852884,231962,4491,064,4351,082,6321,226,8651,060,992927,021450,336
Vốn chủ sở hữu474,964468,897434,612518,362434,612420,545414,758536,419732,568718,676715,834801,788


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc