CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước (hpi)

23.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.50
23.50
23.50
23.50
0
7.0K
1.0K
23.3x
3.3x
3% # 14%
1.5
1,410 Bi
60 Mi
89
23.5 - 13
1,970 Bi
422 Bi
466.7%
17.65%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI () 20.9%
ACV () 20.4%
MCH () 14.4%
MVN () 9.3%
BSR () 6.2%
VEA () 5.3%
FOX () 4.5%
SSH () 3.6%
VEF () 3.1%
DNH () 2.4%
PGV () 2.3%
MSR () 2.2%
VSF () 1.8%
QNS () 1.8%
VTP () 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 493.67 (0.47) 0% 97.00 (0.09) 0%
2018 569.86 (0.97) 0% 72.28 (-0.15) -0%
2019 627.45 (0.64) 0% 64.25 (-0.79) -1%
2020 515.92 (0.49) 0% 54.11 (0.23) 0%
2023 143.10 (0.02) 0% 26.62 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV26,71830,58224,02618,918100,24483,665142,785158,412493,851643,808965,512470,164180,487188,096
Tổng lợi nhuận trước thuế14,82716,33821,9727,48060,61667,45932,69933,667234,688-787,596-145,604115,60191,49070,729
Lợi nhuận sau thuế 14,82716,33821,9727,48060,61667,45932,69933,667234,688-787,596-151,03191,66272,96954,692
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,82716,33821,9727,48060,61667,45932,69933,667234,688-787,596-151,03191,66272,96954,692
Tổng tài sản2,392,1392,446,6242,441,4182,406,7702,392,1392,450,4402,421,8442,535,6952,711,6143,514,5353,291,8652,493,8212,187,1611,634,852
Tổng nợ1,970,0352,039,1632,050,1122,037,2521,970,0352,088,2202,126,3652,272,4252,481,6473,518,7632,507,9761,486,8681,262,3771,021,640
Vốn chủ sở hữu422,105407,461391,306369,517422,105362,221295,479263,270229,967-4,228783,8881,006,954924,784613,212

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007-1169 tỷ-584 tỷ0 tỷ584 tỷ1169 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007-1174 tỷ0 tỷ1174 tỷ2349 tỷ3523 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |