CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước (hpi)

18
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18
18
18
18
0
7.4K
0K
0x
2.6x
0% # 0%
1.2
1,146 Bi
60 Mi
180
32.9 - 14.5
2,117 Bi
444 Bi
476.8%
17.34%
46 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.00 200 20.70 300
17.00 200 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.60 (0.40) 23.2%
ACV 39.60 (0.80) 22.1%
MCH 132.50 (-1.00) 13.6%
MVN 60.80 (2.00) 7.6%
BSR 26.30 (0.00) 5.6%
VEA 38.00 (0.00) 5.5%
FOX 54.80 (1.00) 4.9%
VEF 77.80 (0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 59.80 (0.00) 2.1%
DNH 55.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.30 (0.00) 1.8%
VSF 28.30 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV23,29523,95523,92321,44192,61497,15783,665142,785158,412493,851643,808965,512470,164180,487
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,5157,6948,5057,71311,39766,19967,45932,69933,667234,688-787,596-145,604115,60191,490
Lợi nhuận sau thuế -12,5156,1556,8056,1706,61566,19967,45932,69933,667234,688-787,596-151,03191,66272,969
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-12,5156,1556,8056,1706,61566,19967,45932,69933,667234,688-787,596-151,03191,66272,969
Tổng tài sản2,371,9862,397,2632,441,6272,414,5562,371,9862,398,0062,450,4402,421,8442,535,6952,711,6143,514,5353,291,8652,493,8212,187,161
Tổng nợ1,935,5441,950,9942,001,3311,980,8811,935,5441,970,3192,088,2202,126,3652,272,4252,481,6473,518,7632,507,9761,486,8681,262,377
Vốn chủ sở hữu436,442446,268440,296433,674436,442427,687362,221295,479263,270229,967-4,228783,8881,006,954924,784


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc