CTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội (hnr)

12
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12
12
12
0
17.4K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
0
240 Bi
20 Mi
0
12 - 12

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 79.80 (-0.70) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 58.90 (-1.20) 7.6%
BSR 31.55 (1.35) 5.6%
VEA 36.90 (-0.20) 5.5%
FOX 61.30 (0.40) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.25 (-0.05) 2.3%
MSR 51.90 (4.80) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (-0.10) 1.8%
VSF 25.40 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,97925,75630,72138,875131,330121,606108,476122,994112,441114,451144,491150,840126,427270,746
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,422-4,374-286771-5,349-8,434-9,855-13,201-26,264-30,953-64,874-78,368-84,528-20,182
Lợi nhuận sau thuế -1,422-4,374-286771-5,349-8,434-9,855-13,201-26,264-30,953-64,874-78,368-84,528-20,182
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,422-4,374-286771-5,349-8,434-9,855-13,201-26,264-30,953-64,874-78,368-84,528-20,182
Tổng tài sản365,236376,132375,053378,715365,234370,383375,920382,261360,724394,565423,338499,175658,298
Tổng nợ23,17932,65327,19930,57623,21523,01520,11816,60418,10625,68423,50424,44498,605
Vốn chủ sở hữu342,057343,479347,853348,139342,019347,368355,802365,657342,618368,882399,834474,731559,693


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc