CTCP Sữa Hà Nội (hnm)

7.90
0.10
(1.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.80
7.90
7.80
503,200
10.7K
0.7K
13.1x
0.8x
5% # 6%
1.1
391 Bi
44 Mi
254,499
11 - 8.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.70 3,500 7.90 27,300
7.60 4,400 8.00 113,500
7.50 3,500 8.10 28,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:15 7.80 0 100 100
13:25 7.80 0 1,500 1,600
13:59 7.80 0 11,100 12,700
14:10 7.80 0 146,600 159,300
14:11 7.80 0 18,700 178,000
14:12 7.80 0 8,800 186,800
14:13 7.80 0 1,300 188,100
14:14 7.80 0 13,900 202,000
14:15 7.80 0 27,500 229,500
14:16 7.80 0 21,700 251,200
14:17 7.80 0 800 252,000
14:19 7.80 0 14,900 266,900
14:20 7.80 0 15,900 282,800
14:21 7.80 0 25,400 308,200
14:22 7.80 0 18,900 327,100
14:23 7.80 0 5,100 332,200
14:24 7.80 0 3,400 335,600
14:25 7.80 0 22,100 357,700
14:26 7.80 0 19,700 377,400
14:27 7.80 0 16,000 393,400
14:28 7.80 0 20,600 414,000
14:29 7.80 0 13,800 427,800
14:30 7.80 0 10,600 438,400
14:33 7.80 0 100 438,500
14:34 7.80 0 17,200 455,700
14:35 7.80 0 25,800 481,500
14:36 7.80 0 6,100 487,600
14:38 7.80 0 13,500 501,100
14:39 7.90 0.10 2,100 503,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 360 (0.23) 0% 4.32 (0.00) 0%
2017 328 (0.17) 0% 2.86 (-0.02) -1%
2018 242 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%
2019 242 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%
2022 500 (0.37) 0% 0 (0.03) 0%
2023 700 (0.14) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV191,757217,454180,892132,834722,936704,056486,627273,535208,729169,830189,668167,886232,734282,243
Tổng lợi nhuận trước thuế7,48110,11712,3177,55837,47344,11138,28916,9451,9351,4381,173-18,6492,2232,480
Lợi nhuận sau thuế 5,9848,0649,4846,04729,57933,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,7111,929
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,9848,0649,4846,04729,57933,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,7111,929
Tổng tài sản605,549649,772690,915683,269605,549683,304509,417460,641427,454496,021502,592458,986444,156340,823
Tổng nợ129,878180,085229,293231,130129,878237,212340,632330,144313,903309,209317,217269,435234,089130,553
Vốn chủ sở hữu475,671469,687461,623452,138475,671446,092168,785130,496113,551186,813185,374189,552210,067210,271


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |