CTCP Thực phẩm Hữu Nghị (hnf)

17.70
-2.50
(-12.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.20
17.70
17.70
17.70
200
14.9K
2.3K
9.0x
1.4x
5% # 15%
1.8
914 Bi
45 Mi
560
32.1 - 20.5
1,336 Bi
669 Bi
199.8%
33.36%
157 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.70 1,800 20.20 1,900
17.60 2,000 21.00 6,700
17.50 100 23.20 5,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:13 17.70 -2.20 200 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV593,428573,952378,158411,0531,956,5922,124,3431,916,4482,114,1841,734,3641,564,7181,852,3651,792,6571,455,8891,436,624
Tổng lợi nhuận trước thuế29,41246,63210,25433,993120,291205,92383,472138,45852,50636,20152,00451,96362,91539,137
Lợi nhuận sau thuế 24,64739,7578,59529,199102,198178,34170,954120,00452,22731,63440,84641,36549,33431,651
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,64739,7578,59529,199102,198178,34170,954120,00452,22731,63440,84641,36549,33431,651
Tổng tài sản2,044,3591,870,0271,789,7681,885,0802,044,3592,065,1271,868,8732,041,7511,976,7161,770,1861,427,0471,071,218885,386706,608
Tổng nợ1,317,2341,167,5481,127,0471,162,0371,317,2341,371,2831,289,8231,377,6551,440,1971,284,3131,070,206819,016584,196424,251
Vốn chủ sở hữu727,125702,478662,721723,043727,125693,844579,051664,096536,519485,873356,841252,202301,191282,357


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc