CTCP Sứ Kỹ thuật Hoàng Liên Sơn (hls)

16
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16
16
16
16
0
13.9K
2.5K
10.1x
1.8x
16% # 18%
0.3
279 Bi
11 Mi
24
25 - 10.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.40 100 ATC 0
15.00 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV142,022109,381122,382146,823119,426106,011
Tổng lợi nhuận trước thuế34,48022,94023,01543,02228,93824,292
Lợi nhuận sau thuế 27,58018,37518,40334,36024,86519,388
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,58018,37518,40334,36024,86519,388
Tổng tài sản175,220158,981146,257158,920175,220158,981146,257158,920131,833117,428105,003105,73090,97595,614
Tổng nợ19,50418,20614,68118,92719,50418,20614,68118,92716,68920,25315,43313,19119,83615,994
Vốn chủ sở hữu155,716140,775131,575139,993155,716140,775131,575139,993115,14497,17589,57092,53971,13979,620


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc