CTCP Sứ Kỹ thuật Hoàng Liên Sơn (hls)

25
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25
25
25
25
0
12.6K
1.7K
15.2x
2.0x
12% # 13%
0.5
279 Bi
11 Mi
24
25 - 10.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 60.90 (-3.20) 20.9%
ACV 84.50 (-3.00) 20.4%
MCH 122.40 (-3.60) 14.4%
MVN 63.80 (-7.90) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.10 (-0.20) 5.3%
FOX 82.80 (-1.90) 4.5%
SSH 84.00 (-5.90) 3.6%
VEF 165.00 (-5.40) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.45 (-0.35) 2.3%
MSR 17.60 (-1.00) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.60 (-0.70) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 105 (0.08) 0% 21 (0.02) 0%
2019 100 (0.11) 0% 0 (0.02) 0%
2020 103 (0.12) 0% 0 (0.02) 0%
2021 105 (0.15) 0% 15.12 (0.03) 0%
2022 110 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 745 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV142,022109,381122,382146,823119,426106,011
Tổng lợi nhuận trước thuế34,48022,94023,01543,02228,93824,292
Lợi nhuận sau thuế 27,58018,37518,40334,36024,86519,388
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,58018,37518,40334,36024,86519,388
Tổng tài sản175,220158,981146,257158,920175,220158,981146,257158,920131,833117,428105,003105,73090,97595,614
Tổng nợ19,50418,20614,68118,92719,50418,20614,68118,92716,68920,25315,43313,19119,83615,994
Vốn chủ sở hữu155,716140,775131,575139,993155,716140,775131,575139,993115,14497,17589,57092,53971,13979,620

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015201420130 tỷ49 tỷ98 tỷ147 tỷ196 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420130 tỷ54 tỷ108 tỷ162 tỷ216 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |