CTCP Đầu tư Ego Việt Nam (hkt)

13.80
0.20
(1.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.60
13.60
13.80
13.60
17,800
11.7K
0.2K
48.3x
0.7x
1% # 2%
1.7
53 Bi
6 Mi
14,006
9.6 - 4.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.70 2,500 13.80 2,900
13.40 100 13.90 2,300
13.20 100 14.00 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.05 (0.05) 34.6%
BAF 32.05 (0.00) 21.2%
HNG 6.20 (0.10) 17.6%
VIF 14.90 (0.20) 14.9%
ASM 5.22 (0.06) 6.5%
NSC 63.50 (-1.00) 3.9%
SSC 22.60 (1.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 13.60 0 3,000 3,000
13:27 13.60 0 2,000 5,000
13:45 13.60 0 1,500 6,500
14:48 13.80 0.20 11,300 17,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.06) 0% 12.03 (0.01) 0%
2017 63.23 (0.02) 0% 7.85 (0.00) 0%
2019 0 (0.12) 0% 0.42 (0.00) 0%
2020 800 (0.20) 0% 10 (0.00) 0%
2021 0 (0.03) 0% 4.98 (0.00) 0%
2022 384.37 (0.24) 0% 2.38 (0.00) 0%
2023 300 (0.01) 0% 4.80 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV262,27221,75117,46541,514115,188215,651235,25431,438203,427120,81017,10019,88460,220
Tổng lợi nhuận trước thuế6,585-1,1531,0863266,8435475799807499332584859378,474
Lợi nhuận sau thuế 5,296-1,1538242615,227256461743500716471038557,715
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,296-1,1538242615,227256461743500716471038557,715
Tổng tài sản476,202352,97874,03979,220476,20290,024120,930131,875103,80498,364113,21777,32084,95883,133
Tổng nợ126,95810,0272,0728,076126,95819,14150,30261,70834,38129,30044,8699,01816,76015,790
Vốn chủ sở hữu349,244342,95171,96871,144349,24470,88370,62870,16769,42369,06468,34868,30168,19867,343


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |