CTCP Hòa Việt (hjc)

5.50
0.20
(3.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.30
5.50
5.50
5.50
100
15.4K
0.9K
7.0x
0.4x
2% # 6%
0.3
84 Bi
13 Mi
1,934
8.8 - 5.9
299 Bi
198 Bi
150.7%
39.88%
39 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.50 900 5.70 10,000
5.40 2,000 0.00 0
5.30 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:32 5.50 0.20 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV245,852264,414522,46650,3661,083,098852,499608,694551,630495,030437,378366,076427,797425,196568,637
Tổng lợi nhuận trước thuế-2707,70511,9512,72722,11216,20311,2639,70316,5589,05610,5675,286-43,5181,141
Lợi nhuận sau thuế -6596,1389,5142,13017,12312,7118,8807,67716,1349,05610,5675,286-43,518801
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6596,1389,5142,13017,12312,7118,8807,67716,1349,05610,5675,286-43,518801
Tổng tài sản524,432442,442638,176393,136524,432315,688260,009214,624204,992190,346189,677256,332286,469336,487
Tổng nợ332,578249,929451,802209,608332,578134,29087,61849,56446,18447,67356,059133,281168,704175,076
Vốn chủ sở hữu191,854192,513186,374183,528191,854181,398172,392165,061158,808142,674133,618123,051117,765161,412


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc