CTCP Tập đoàn HIPT (hig)

12.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.10
0
0
0
0
19.4K
0.2K
50.4x
0.6x
1% # 1%
3.5
273 Bi
23 Mi
8,068
15.5 - 7.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (0.00) 20.9%
ACV 84.80 (0.00) 20.4%
MCH 123.00 (0.00) 14.4%
MVN 70.00 (0.00) 9.3%
BSR 18.00 (0.00) 6.2%
VEA 36.30 (0.00) 5.3%
FOX 83.00 (0.00) 4.5%
SSH 87.60 (0.00) 3.6%
VEF 167.00 (0.00) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.80 (0.00) 2.3%
MSR 18.10 (0.00) 2.2%
VSF 33.20 (0.00) 1.8%
QNS 44.10 (0.00) 1.8%
VTP 125.00 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 650 (0.59) 0% 0 (0.00) 0%
2018 650 (0.72) 0% 0 (0.00) 0%
2019 500 (0.45) 0% 0 (0.01) 0%
2020 500 (0.54) 0% 0 (0.03) 0%
2021 650 (0.54) 0% 0 (-0.02) 0%
2022 600 (0.54) 0% 15 (-0.01) -0%
2023 1,000 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV176,453199,166224,727382,5901,098,204884,593544,885540,608454,619721,813589,524415,858572,107503,085
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,8839,174-2,1094,41042,78518,261-16,18343,1697,7983,2733,7677,60522,2277,017
Lợi nhuận sau thuế -3,9198,643-1,4413,31041,68518,261-25,81432,0085,4381,5341,8505,73415,1635,246
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,4207,977-2,5254,34641,46018,518-25,81432,0085,4381,5341,8505,73715,1635,246
Tổng tài sản866,288910,927851,238887,224887,224723,794602,892717,222541,071586,243858,300529,328603,011584,349
Tổng nợ427,898469,988417,571452,116452,116374,210283,861387,512209,450260,549526,707199,585224,922204,061
Vốn chủ sở hữu438,390440,939433,667435,108435,108349,584319,031329,710331,622325,694331,593329,743378,089380,288

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007-375 tỷ0 tỷ375 tỷ750 tỷ1125 tỷ1499 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820070 tỷ247 tỷ494 tỷ741 tỷ988 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |