CTCP Hưng Đạo Container (hdo)

0.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.40
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.8
7 Bi
17 Mi
0
0.4 - 0.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Qúy 2
2019
Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Doanh thu bán hàng và CCDV3871311,5506,1739,02324,08327,417183,348221,278168,562184,635139,343176,082155,400
Tổng lợi nhuận trước thuế-475-87,634-836-93,528-184,439-26,711-40,206-34,9201,342-31,017-17,5536679,70015,193
Lợi nhuận sau thuế -475-87,634-836-93,528-184,439-26,711-43,655-35,2571,342-31,017-17,5533626,44111,217
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-475-87,634-836-93,528-184,439-26,711-43,655-35,2571,342-31,017-17,5533626,44111,217
Tổng tài sản9,69110,17182,91783,53310,047134,860176,419285,765350,901326,408338,931299,342285,683189,615
Tổng nợ165,758149,615133,178149,627165,639106,013120,861206,551236,430213,279194,785194,505181,194134,041
Vốn chủ sở hữu-156,067-139,444-50,261-66,094-155,59228,84755,55879,214114,470113,129144,146104,837104,48955,574


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc