CTCP Dệt may Huế (hdm)

32.60
-3.40
(-9.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36
35.90
35.90
32.50
21,000
20.6K
5.4K
6.6x
1.8x
10% # 26%
1.0
723 Bi
20 Mi
8,728
38 - 26.6
723 Bi
413 Bi
175.1%
36.35%
54 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.50 1,200 32.60 100
32.00 1,900 32.80 800
31.50 500 33.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 35 -1 1,500 1,500
09:39 34.60 -1.40 100 1,600
09:43 34.60 -1.40 100 1,700
09:49 34.50 -1.50 100 1,800
09:53 34.50 -1.50 500 2,300
10:10 34 -2 1,800 4,100
10:15 34 -2 300 4,400
10:18 33 -3 1,600 6,000
10:20 33 -3 900 6,900
10:21 32.50 -3.50 1,000 7,900
10:42 32.50 -3.50 100 8,000
10:47 32.50 -3.50 300 8,300
10:48 32.50 -3.50 300 8,600
10:58 32.50 -3.50 100 8,700
11:10 32.50 -3.50 2,300 11,000
11:14 32.50 -3.50 100 11,100
11:17 32.50 -3.50 1,000 12,100
11:18 32.50 -3.50 100 12,200
13:10 32.70 -3.30 900 13,100
13:14 32.60 -3.40 200 13,300
13:15 32.60 -3.40 100 13,400
13:20 32.70 -3.30 200 13,600
13:28 32.70 -3.30 200 13,800
13:35 32.70 -3.30 100 13,900
13:36 33 -3 2,500 16,400
13:43 32.70 -3.30 500 16,900
13:44 32.70 -3.30 1,000 17,900
13:59 32.60 -3.40 1,000 18,900
14:10 32.70 -3.30 100 19,000
14:13 32.70 -3.30 100 19,100
14:21 32.60 -3.40 700 19,800
14:24 32.60 -3.40 100 19,900
14:43 32.80 -3.20 200 20,100
14:46 32.60 -3.40 700 20,800
14:50 32.60 -3.40 200 21,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,570 (1.48) 0% 55 (0.04) 0%
2017 1,572 (1.65) 0% 56 (0.04) 0%
2018 1,725 (1.73) 0% 57 (0.03) 0%
2019 1,808 (1.74) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,423 (1.86) 0% 0.02 (0.11) 750%
2022 1,860 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 1,932 (0.92) 0% 0 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV559,285453,309459,100481,7071,953,4011,842,2652,010,4351,858,8681,338,6641,743,9911,733,8441,653,8631,478,6061,480,822
Tổng lợi nhuận trước thuế39,71532,76136,91427,943137,333121,162180,255141,74215,28823,46736,23650,38752,62656,709
Lợi nhuận sau thuế 31,10026,19829,81622,177109,29295,499145,296112,53111,90518,20829,46340,60242,77844,064
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,10026,19829,81622,177109,29295,499145,296112,53111,90518,20829,46340,60242,77844,064
Tổng tài sản1,136,6381,048,8161,091,3311,029,8931,136,6381,206,1411,167,575931,078602,166722,833794,428648,236679,185606,216
Tổng nợ723,416626,501695,214632,742723,416831,167752,144630,747407,236520,699581,995430,267473,317466,998
Vốn chủ sở hữu413,222422,315396,116397,151413,222374,974415,431300,330194,929202,134212,433217,970205,868139,218

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ669 tỷ1338 tỷ2007 tỷ2676 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ391 tỷ782 tỷ1173 tỷ1564 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |