CTCP Dệt may Huế (hdm)

35
2.30
(7.03%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.70
35
35
35
100
28.4K
7.1K
4.6x
1.1x
11% # 25%
0.8
651 Bi
20 Mi
1,922
39.7 - 31.5
736 Bi
572 Bi
128.8%
43.71%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.00 100 34.80 200
31.60 500 35.00 3,000
31.30 1,000 35.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:11 35 2.30 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV603,715564,754600,844502,2952,271,6091,953,4011,842,2652,010,4351,858,8681,338,6641,743,9911,733,8441,653,8631,478,606
Tổng lợi nhuận trước thuế39,82844,08966,26539,273189,456137,332121,162180,255141,74215,28823,46736,23650,38752,626
Lợi nhuận sau thuế 31,10034,84953,57631,160150,686109,40395,499145,296112,53111,90518,20829,46340,60242,778
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,10034,84953,57631,160150,686109,40395,499145,296112,53111,90518,20829,46340,60242,778
Tổng tài sản1,376,3661,280,3581,227,8711,003,1421,376,3661,136,8551,206,1411,167,575931,078602,166722,833794,428648,236679,185
Tổng nợ856,606761,553743,916558,648856,606723,522831,167752,144630,747407,236520,699581,995430,267473,317
Vốn chủ sở hữu519,761518,805483,955444,494519,761413,334374,974415,431300,330194,929202,134212,433217,970205,868


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc