CTCP Dệt may Huế (hdm)

31.80
0.20
(0.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.60
32
32
31.60
1,000
20.6K
5.4K
5.9x
1.6x
10% # 26%
1.1
643 Bi
20 Mi
9,156
38 - 26.8
723 Bi
413 Bi
175.1%
36.35%
54 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.70 400 32.00 100
31.60 100 32.20 900
31.50 1,000 32.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 32 0.40 200 200
11:30 32 0.40 100 300
13:20 31.60 0 100 400
14:18 31.80 0.20 600 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV603,715564,754600,844502,2952,271,6091,953,4011,842,2652,010,4351,858,8681,338,6641,743,9911,733,8441,653,8631,478,606
Tổng lợi nhuận trước thuế39,82844,08966,26539,273189,456137,332121,162180,255141,74215,28823,46736,23650,38752,626
Lợi nhuận sau thuế 31,10034,84953,57631,160150,686109,40395,499145,296112,53111,90518,20829,46340,60242,778
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,10034,84953,57631,160150,686109,40395,499145,296112,53111,90518,20829,46340,60242,778
Tổng tài sản1,376,3661,280,3581,227,8711,003,1421,376,3661,136,8551,206,1411,167,575931,078602,166722,833794,428648,236679,185
Tổng nợ856,606761,553743,916558,648856,606723,522831,167752,144630,747407,236520,699581,995430,267473,317
Vốn chủ sở hữu519,761518,805483,955444,494519,761413,334374,974415,431300,330194,929202,134212,433217,970205,868


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc