CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội (hd6)

7.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.20
7.20
7.10
800
26.1K
0.3K
21.2x
0.3x
1% # 1%
1.2
106 Bi
15 Mi
9,863
11.8 - 6.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 100 7.20 800
6.80 500 7.30 2,000
6.60 1,000 7.50 2,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 7.20 0.10 200 200
14:15 7.10 0 100 300
14:30 7.20 0.10 300 600
14:53 7.20 0.10 200 800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,88323,54722,53410,622155,586905,957367,165382,339440,185141,161301,162285,665422,124423,908
Tổng lợi nhuận trước thuế5,4311551,4531277,166106,77944,87785,364102,52110,09124,22417,84067,95328,651
Lợi nhuận sau thuế 3,2261491,332884,79580,72830,31565,55681,1445,49416,93210,72751,44725,234
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,0801431,200492,47251,53518,71449,55158,2102,62416,23010,43751,18225,104
Tổng tài sản816,618755,382782,967772,368816,618809,9821,262,1721,401,5101,375,124898,763677,433694,8631,146,5551,387,416
Tổng nợ425,130365,480391,792367,404425,130405,106953,1921,101,0611,118,481703,685461,619511,329696,512946,242
Vốn chủ sở hữu391,488389,902391,176404,964391,488404,876308,980300,449256,643195,078215,814183,535450,043441,174


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc