CTCP Habeco - Hải Phòng (hbh)

5.50
-0.10
(-1.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.60
5.50
5.50
5.50
900
10.6K
0.0K
550x
0.5x
0% # 0%
2.1
88 Bi
16 Mi
2,292
6.7 - 4.3
124 Bi
170 Bi
73.3%
57.71%
107 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.20 100 5.50 400
5.10 1,500 6.40 6,500
5.00 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 800

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:47 5.50 -0.10 800 800
13:10 5.50 -0.10 100 900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 516.70 (0.28) 0% 0.51 (0.00) 0%
2019 543.06 (0.29) 0% 1.46 (0.02) 1%
2020 461.32 (0.27) 0% 2.58 (0.01) 0%
2021 473.21 (0.28) 0% 0 (0.01) 0%
2022 582.80 (0.31) 0% 5.66 (0.02) 0%
2023 587.60 (0.07) 0% 0.50 (-0.01) -2%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV54,97640,26155,238111,273245,805243,918306,722275,442269,829287,131277,558253,937213,688158,051
Tổng lợi nhuận trước thuế-120-4,75290212,5823411,25419,47218,26215,23023,1526631,717-7,43711,138
Lợi nhuận sau thuế -120-4,75290212,39715794715,51414,55012,09819,8316631,717-7,43711,138
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-120-4,75290212,39715794715,51414,55012,09819,8316631,717-7,43711,138
Tổng tài sản226,217220,274197,853294,353294,336264,059265,729276,670258,519315,090302,533426,757417,435357,149
Tổng nợ61,91554,25327,080124,481124,46594,34593,361119,816116,215184,885192,158317,044309,440241,717
Vốn chủ sở hữu164,301166,021170,773169,872169,872169,715172,368156,854142,304130,206110,375109,713107,995115,432


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |