CTCP Chứng khoán Hải Phòng (hac)

9.90
-0.10
(-1%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
9.80
9.90
9.80
1,000
9.1K
0.1K
117.8x
1.2x
1% # 1%
1.9
309 Bi
29 Mi
2,832
15 - 8.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.60 300 9.70 1,800
8.50 6,000 9.80 2,300
0.00 0 10.00 5,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:10 9.90 -0.10 1,000 1,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.04) 0% 25 (0.01) 0%
2018 42 (0.04) 0% 12 (-0.00) -0%
2019 45 (0.06) 0% 12 (0.01) 0%
2020 45 (0.06) 0% 0 (0.02) 0%
2021 65 (0.09) 0% 20 (0.04) 0%
2022 65 (0.06) 0% 20 (-0.08) -0%
2023 65 (0.06) 0% 20 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,4719,32052,3326,40785,53062,551104,03862,20589,17460,08358,31243,65136,13133,073
Tổng lợi nhuận trước thuế7,685-5,78944,178-1,14544,8872,76133,508-79,03048,76823,9755,534-4,5286,10518,073
Lợi nhuận sau thuế 7,685-5,78944,178-1,14544,8872,75933,508-81,03638,92322,6365,534-7,8945,14618,073
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,685-5,78944,178-1,14544,8872,75933,508-81,03638,92322,6365,534-7,8945,14618,073
Tổng tài sản401,524363,269337,540415,684401,524277,810272,750247,760375,674341,077307,271303,611311,422319,769
Tổng nợ90,90360,33428,816151,13990,94512,1199,81818,33634,86915,1768,28110,1559,9697,970
Vốn chủ sở hữu310,620302,935308,724264,546310,578265,691262,932229,424340,804325,901298,990293,456301,453311,799


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |