CTCP Giầy Thượng Đình (gtd)

11.70
1.10
(10.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
11.70
11.70
11.70
100
4.2K
0K
0x
2.8x
0% # 0%
3.2
109 Bi
9 Mi
878
14.8 - 7.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.13) 0% 1.45 (0.00) 0%
2017 0 (0.20) 0% 4.65 (-0.01) -0%
2018 210 (0.17) 0% 0.10 (-0.02) -17%
2020 140 (0.10) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 135 (0.11) 0% 0 (-0.00) 0%
2022 120 (0) 0% 0.10 (0) 0%
2023 120 (0) 0% 0.10 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV78,94980,253108,750108,705104,329165,878
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,965-5,014117-774-13,731-13,217
Lợi nhuận sau thuế -12,965-5,014117-774-13,731-13,217
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-12,965-5,014117-774-13,731-13,217
Tổng tài sản120,321126,850118,499108,953120,321126,850118,499108,953109,919143,349151,720171,882185,190179,760
Tổng nợ94,01187,57474,21064,78194,01187,57474,21064,78164,97384,67191,99291,70490,351138,087
Vốn chủ sở hữu26,31139,27644,28944,17226,31139,27644,28944,17244,94658,67759,72880,17994,83841,674

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014-60 tỷ0 tỷ60 tỷ120 tỷ180 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520140 tỷ53 tỷ106 tỷ159 tỷ212 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |