CTCP Gạch ngói Đồng Nai (gnd)

33
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33
33
33
33
0
38.3K
2.3K
14.2x
0.9x
5% # 6%
3.4
297 Bi
9 Mi
905
35 - 20.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 64.10 (0.00) 20.9%
ACV 87.50 (0.00) 20.4%
MCH 126.00 (0.00) 14.4%
MVN 71.70 (0.00) 9.3%
BSR 18.00 (0.00) 6.2%
VEA 37.30 (0.00) 5.3%
FOX 84.70 (0.00) 4.5%
SSH 89.90 (0.00) 3.6%
VEF 170.40 (0.00) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.80 (0.00) 2.3%
MSR 18.60 (0.00) 2.2%
VSF 33.70 (0.00) 1.8%
QNS 45.30 (0.00) 1.8%
VTP 125.00 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.37) 0% 15.94 (0.04) 0%
2018 336.95 (0.40) 0% 17.13 (0.08) 0%
2019 362.22 (0.39) 0% 24.50 (0.04) 0%
2020 370.88 (0.37) 0% 0 (0.05) 0%
2021 325 (0.31) 0% 0 (0.04) 0%
2022 325.09 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 325.50 (0) 0% 0.02 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV259,198251,332374,807312,066369,210394,472
Tổng lợi nhuận trước thuế26,24443,39861,53050,97168,95955,563
Lợi nhuận sau thuế 20,87734,53249,05340,38154,83943,986
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,87734,53249,05340,38154,83943,986
Tổng tài sản454,381446,574425,194398,652437,620454,381446,574425,194398,652371,346318,795268,509228,303253,488
Tổng nợ109,171112,501115,71397,55092,986109,171112,501115,71397,55099,94184,16189,223109,276160,175
Vốn chủ sở hữu345,210334,073309,480301,103344,634345,210334,073309,480301,103271,406234,634179,286119,02793,313

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520140 tỷ131 tỷ263 tỷ394 tỷ526 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520140 tỷ123 tỷ247 tỷ370 tỷ494 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |