CTCP Cấp thoát nước Gia Lai (glw)

13.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.30
13.30
13.30
13.30
0
10.9K
0.7K
18.0x
1.2x
6% # 7%
-0.2
239 Bi
18 Mi
3
13.8 - 13.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.20 100 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,79017,17120,00417,92672,89271,83458,71354,61653,02754,14151,35746,77541,00743,240
Tổng lợi nhuận trước thuế4,2233,3676,1073,99717,69515,6765,5778,1065,48210,7482,994-2,892-1,4622,864
Lợi nhuận sau thuế 3,3582,6834,8683,18414,09312,4434,3866,4304,3179,2082,901-3,143-1,4622,260
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,3582,6834,8683,18414,09312,4434,3866,4304,3179,2082,901-3,143-1,4622,260
Tổng tài sản213,187209,018204,314208,947213,187207,081194,851202,523197,805198,249191,930187,964200,637287,388
Tổng nợ12,03711,2279,2067,74212,0379,0603,6536,3907,8196,8069,6958,62914,21899,508
Vốn chủ sở hữu201,149197,792195,109201,205201,149198,021191,197196,132189,986191,444182,236179,335186,418187,880


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc