CTCP Thể thao Ngôi sao Geru (ger)

8.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8.50
8.50
8.50
0
9.4K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
0.8
11 Bi
2 Mi
7
16.7 - 4.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.50 100 8.50 2,600
5.10 100 11.90 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV81,73385,53391,24674,74570,34377,61775,86968,41469,18277,951
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,5111,7584,9621,1926121,266793143,0572,924
Lợi nhuận sau thuế -3,6681,3193,960850411993352332,4542,243
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,6681,3193,960850411993352332,4542,243
Tổng tài sản29,64436,55138,07041,72229,64436,55138,07041,72239,51946,27843,43249,35749,95149,212
Tổng nợ9,01810,9379,81516,5779,01810,9379,81516,57714,81420,99119,10224,83023,20223,597
Vốn chủ sở hữu20,62725,61328,25525,14520,62725,61328,25525,14524,70525,28824,33024,52826,74825,615


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc