Tổng Công ty 36 - CTCP (g36)

7.90
-0.10
(-1.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
7.90
8.10
7.80
23,000
10.7K
0.3K
23.5x
0.6x
1% # 2%
1.7
633 Bi
104 Mi
235,598
8.9 - 4.9
3,373 Bi
1,113 Bi
303.0%
24.81%
354 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.90 12,500 8.00 5,800
7.80 4,900 8.10 1,200
7.70 2,200 8.20 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 7.80 -0.40 600 600
09:33 7.80 -0.40 200 800
09:34 8 -0.20 1,100 1,900
09:37 8.10 -0.10 300 2,200
09:38 7.90 -0.30 100 2,300
09:39 7.90 -0.30 100 2,400
09:43 7.90 -0.30 100 2,500
09:48 8.10 -0.10 5,000 7,500
09:59 8 -0.20 700 8,200
10:10 8 -0.20 4,100 12,300
10:12 8 -0.20 6,900 19,200
10:18 7.90 -0.30 2,600 21,800
10:52 7.90 -0.30 1,000 22,800
11:10 7.90 -0.30 200 23,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,772.73 (3.58) 0% 99.55 (0.06) 0%
2018 4,050 (3.08) 0% 82.38 (0.09) 0%
2019 3,500 (1.79) 0% 0.01 (0.03) 401%
2020 3,000 (2.31) 0% 0.01 (0.06) 863%
2021 1,936.96 (1.16) 0% -66.33 (0.02) -0%
2023 1,868.18 (0.13) 0% 8.65 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV751,459382,349625,780189,3801,948,9681,457,0871,399,0391,322,1231,161,5532,308,8511,794,6183,084,7493,575,1703,682,978
Tổng lợi nhuận trước thuế-13,89318,71512,09518,40135,31831,07817,75922,18926,757105,03544,905113,65983,09613,995
Lợi nhuận sau thuế -14,71817,9395,66318,14327,02626,67317,34122,18921,57357,81632,91485,98461,5803,339
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-14,71817,9395,66318,14327,02626,67317,34122,19021,58957,81632,94186,11061,5383,339
Tổng tài sản4,160,6024,008,5204,074,1944,507,4894,160,6024,401,2094,657,6074,839,6474,980,8264,938,3015,837,8645,932,2136,134,8166,866,681
Tổng nợ3,040,9602,854,8682,938,6163,374,8383,040,9603,288,0313,569,5253,744,4533,903,6833,880,1774,830,2934,881,5405,113,9676,406,689
Vốn chủ sở hữu1,119,6421,153,6521,135,5781,132,6511,119,6421,113,1781,088,0821,095,1931,077,1441,058,1241,007,5711,050,6731,020,850459,991


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |