Tổng Công ty 36 - CTCP (g36)

8.70
-0.10
(-1.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.80
8.90
8.90
8.60
49,100
11.0K
0.2K
42.9x
0.8x
1% # 2%
1.7
934 Bi
104 Mi
294,414
13.9 - 7.7
2,757 Bi
1,139 Bi
242.0%
29.24%
148 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.60 5,000 8.70 3,200
8.50 9,000 8.80 9,300
8.40 2,600 8.90 18,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.90 0 100 100
09:20 8.90 0 500 600
09:25 8.90 0 500 1,100
09:30 8.80 -0.10 100 1,200
09:41 8.80 -0.10 600 1,800
09:47 8.80 -0.10 1,000 2,800
09:49 8.80 -0.10 1,000 3,800
09:52 8.80 -0.10 200 4,000
10:54 8.80 -0.10 500 4,500
10:59 8.80 -0.10 900 5,400
11:10 8.80 -0.10 500 5,900
11:13 8.80 -0.10 2,900 8,800
13:11 8.70 -0.20 2,500 11,300
13:14 8.70 -0.20 5,800 17,100
13:39 8.70 -0.20 3,000 20,100
13:42 8.70 -0.20 300 20,400
14:10 8.70 -0.20 17,700 38,100
14:57 8.60 -0.30 5,000 43,100
14:59 8.70 -0.20 6,000 49,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV751,459382,349625,780189,3801,948,9681,457,0871,399,0391,322,1231,161,5532,308,8511,794,6183,084,7493,575,1703,682,978
Tổng lợi nhuận trước thuế-13,89318,71512,09518,40135,31831,07817,75922,18926,757105,03544,905113,65983,09613,995
Lợi nhuận sau thuế -14,71817,9395,66318,14327,02626,67317,34122,18921,57357,81632,91485,98461,5803,339
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-14,71817,9395,66318,14327,02626,67317,34122,19021,58957,81632,94186,11061,5383,339
Tổng tài sản4,160,6024,008,5204,074,1944,507,4894,160,6024,401,2094,657,6074,839,6474,980,8264,938,3015,837,8645,932,2136,134,8166,866,681
Tổng nợ3,040,9602,854,8682,938,6163,374,8383,040,9603,288,0313,569,5253,744,4533,903,6833,880,1774,830,2934,881,5405,113,9676,406,689
Vốn chủ sở hữu1,119,6421,153,6521,135,5781,132,6511,119,6421,113,1781,088,0821,095,1931,077,1441,058,1241,007,5711,050,6731,020,850459,991


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc