Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP (fic)

13.70
-0.40
(-2.84%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.10
13.70
13.70
13.70
600
13.2K
1.1K
12.5x
1.1x
5% # 8%
2.4
1,778 Bi
127 Mi
14,937
26.3 - 12.1
998 Bi
1,674 Bi
59.6%
62.64%
129 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.60 400 13.90 100
13.50 900 14.00 100
13.00 3,200 14.10 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (0.40) 23.2%
ACV 39.60 (0.10) 22.1%
MCH 133.00 (-0.70) 13.6%
MVN 60.50 (0.10) 7.6%
BSR 26.50 (0.00) 5.6%
VEA 37.70 (-0.20) 5.5%
FOX 55.00 (0.00) 4.9%
VEF 76.60 (-1.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 62.80 (3.10) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.00 (-0.40) 1.8%
VSF 30.20 (1.60) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:20 13.70 0.20 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV318,043248,899344,302283,7161,194,9601,380,3011,347,4091,675,8981,500,5582,731,9463,867,6356,471,1485,295,1405,700,529
Tổng lợi nhuận trước thuế27,65837,66964,15416,059145,54094,94674,174134,001123,212103,31056,849200,377382,967451,113
Lợi nhuận sau thuế 24,51534,86358,93412,108130,42082,51855,609114,89597,97263,31127,271158,782330,845386,066
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,65236,56352,20610,086118,50783,44155,94098,74998,81556,95711,44973,314229,066320,112
Tổng tài sản2,824,4352,711,2852,634,5262,586,0872,824,4352,730,9662,735,5552,714,4462,764,8393,105,6863,474,8103,367,7565,357,5405,139,686
Tổng nợ1,211,7001,083,8751,041,384983,6241,211,7001,180,0381,143,7721,084,7351,171,4801,606,1742,029,5911,955,7003,311,0583,472,635
Vốn chủ sở hữu1,612,7351,627,4111,593,1421,602,4621,612,7351,550,9281,591,7831,629,7111,593,3591,499,5121,445,2191,412,0562,046,4821,667,051


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc