CTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh (fhs)

36
-0.80
(-2.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.80
35
36
35
500
17.4K
4.5K
8.0x
2.1x
4% # 26%
1.5
459 Bi
13 Mi
278
40.8 - 22.9
1,275 Bi
222 Bi
574.9%
14.82%
98 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.30 2,000 35.50 1,500
0 36.00 1,700
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 20.9%
ACV 84.80 (-13.20) 20.4%
MCH 123.00 (-18.10) 14.4%
MVN 70.00 (-12.30) 9.3%
BSR 18.00 (-1.35) 6.2%
VEA 36.30 (-3.30) 5.3%
FOX 83.00 (-8.60) 4.5%
SSH 87.60 (-5.20) 3.6%
VEF 167.00 (-19.00) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.80 (-0.80) 2.3%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
VSF 33.20 (-0.60) 1.8%
QNS 44.10 (-3.90) 1.8%
VTP 125.00 (-9.40) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 35 -1.80 200 200
09:34 36 -0.80 300 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (3.23) 0% 23 (0.02) 0%
2019 3,500 (3.78) 0% 30 (0.03) 0%
2020 2,600 (3.35) 0% 0 (0.01) 0%
2021 3,100 (2.84) 0% 0 (0.00) 0%
2022 3,500 (3.98) 0% 0 (0.04) 0%
2023 4,000 (0.70) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV781,4891,486,7901,114,199714,8524,097,3304,000,7383,977,5812,836,5363,354,6233,779,5563,233,6512,796,4212,446,504
Tổng lợi nhuận trước thuế23,88520,4908,76119,38872,52470,94645,81671417,17631,67728,83926,93521,963
Lợi nhuận sau thuế 18,77916,3867,00915,51157,68556,61236,5866313,79325,30523,03121,73317,332
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,97315,8507,03915,43357,29656,30536,501-2113,49124,93822,82421,49517,745
Tổng tài sản1,497,0111,813,4961,704,0791,388,5361,497,0111,419,4171,297,6681,082,8091,217,5861,065,021970,190876,560758,453
Tổng nợ1,275,1831,610,7851,509,5141,170,0631,275,1831,216,4541,122,461935,9281,057,725905,865818,829731,155620,379
Vốn chủ sở hữu221,828202,711194,565218,473221,828202,963175,206146,881159,861159,156151,361145,405138,074

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016-1366 tỷ0 tỷ1366 tỷ2732 tỷ4097 tỷ5463 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720160 tỷ453 tỷ906 tỷ1359 tỷ1812 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |