CTCP Thiết bị Phụ Tùng Cơ Điện (emg)

28
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28
28
28
28
0
33.1K
4.1K
6.8x
0.8x
11% # 12%
0.6
84 Bi
3 Mi
14
32.9 - 16.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 95.11 (0.10) 0% 9.17 (0.01) 0%
2018 100.95 (0.11) 0% 9.00 (0.01) 0%
2019 102.09 (0.12) 0% 8.81 (0.01) 0%
2020 100.35 (0.11) 0% 11.35 (0.01) 0%
2021 90.41 (0.08) 0% 11.47 (0.01) 0%
2022 74.44 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 59.51 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV57,63165,38675,145108,453118,367
Tổng lợi nhuận trước thuế15,67916,44114,61214,86611,952
Lợi nhuận sau thuế 12,37213,09612,52512,7509,499
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,37213,09612,52512,7509,499
Tổng tài sản112,072108,741109,401120,570112,072108,741109,401120,570116,88886,50393,31875,73577,07279,894
Tổng nợ12,93414,81822,14039,25712,93414,81822,14039,25742,25215,10625,18610,56920,10824,601
Vốn chủ sở hữu99,13893,92387,26181,31399,13893,92387,26181,31374,63671,39668,13265,16656,96455,293

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2023202220212020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ39 tỷ79 tỷ118 tỷ158 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2023202220212020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ37 tỷ73 tỷ110 tỷ147 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |