CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực (ein)

1.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.50
1.40
1.50
1.40
2,300
4.7K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
2.1
77 Bi
45 Mi
4,729
3.2 - 1.5
936 Bi
215 Bi
435.3%
18.68%
43 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.40 2,700 1.60 37,700
1.30 10,000 1.70 5,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 1.40 -0.10 1,000 1,000
13:14 1.50 0 100 1,100
13:21 1.50 0 100 1,200
14:11 1.50 0 100 1,300
14:13 1.50 0 1,000 2,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,3092,8413772037,73040,59327,09027,4559,396109,893157,42049,611156,428173,941
Tổng lợi nhuận trước thuế-57,199-1,571-76,034-831-135,635-31,936-44,178-48,3761,77331,0258,7374,0571,91615,052
Lợi nhuận sau thuế -57,199-1,571-76,034-1,023-135,827-31,936-44,466-48,37695724,9875,6253,01611511,102
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-57,199-1,571-76,034-1,023-135,827-31,936-44,466-48,37695724,9875,6253,01611511,102
Tổng tài sản1,151,5611,207,8261,201,3531,196,1771,151,5611,197,6321,226,7941,269,5511,545,6341,709,331845,717678,660570,150644,899
Tổng nợ913,633915,254907,209825,999913,633826,431823,657823,6141,052,8111,217,465528,837367,405252,790327,653
Vốn chủ sở hữu237,928292,573294,144370,178237,928371,201403,137445,937492,823491,866316,880311,255317,360317,246


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc