CTCP Đầu tư Xây dựng và Kỹ thuật 29 (e29)

8.50
0.10
(1.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.40
8.50
8.50
8.50
100
10.8K
0.7K
11.8x
0.8x
0% # 7%
4.2
42 Bi
5 Mi
1,949
14.8 - 4.8
684 Bi
54 Bi
1,272.9%
7.28%
46 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.50 5,000 8.50 500
0 9.00 500
0.00 0 9.60 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:51 8.50 0.10 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 409.95 (0.66) 0% 3.23 (0.00) 0%
2020 359.26 (0.45) 0% 3.52 (0.00) 0%
2021 353 (0.23) 0% 2.96 (0.00) 0%
2022 268.80 (0) 0% 1.88 (0) 0%
2023 567.84 (0) 0% 3.27 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,060,620174,330233,293448,141661,557451,403
Tổng lợi nhuận trước thuế4,4331,7531,8012,7665,2954,619
Lợi nhuận sau thuế 3,5311,2361,3131,9394,2363,695
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,5311,2361,3131,9394,2363,695
Tổng tài sản737,653259,438245,616365,919737,653259,438245,616365,919395,543542,695
Tổng nợ683,922208,002194,203313,980683,922208,002194,203313,980341,307488,999
Vốn chủ sở hữu53,73151,43651,41351,93953,73151,43651,41351,93954,23653,695

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2023202220212020201920180 tỷ353 tỷ706 tỷ1059 tỷ1413 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2023202220212020201920180 tỷ229 tỷ457 tỷ686 tỷ915 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |