CTCP Đầu tư Xây dựng và Kỹ thuật 29 (e29)

8.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.90
8.90
8.90
8.90
0
10.8K
0.7K
13.0x
0.9x
0% # 7%
2.5
46 Bi
5 Mi
1,971
14.8 - 4.8
684 Bi
54 Bi
1,272.9%
7.28%
46 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.60 200 8.90 2,500
0 9.50 3,000
0.00 0 10.20 20,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,346,7121,060,620174,330233,293448,141661,557451,403
Tổng lợi nhuận trước thuế6,7754,4331,7531,8012,7665,2954,619
Lợi nhuận sau thuế 5,4033,5311,2361,3131,9394,2363,695
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,4033,5311,2361,3131,9394,2363,695
Tổng tài sản423,966737,653259,438245,616423,966737,653259,438245,616365,919395,543542,695
Tổng nợ368,102683,922208,002194,203368,102683,922208,002194,203313,980341,307488,999
Vốn chủ sở hữu55,86453,73151,43651,41355,86453,73151,43651,41351,93954,23653,695


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc