CTCP Xây dựng Điện VNECO12 (e12)

3.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.10
3.10
3.10
3.10
500
3.0K
0K
0x
1.0x
0% # 0%
1.7
4 Bi
1 Mi
2,344
7.9 - 3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 3.10 700
0 3.40 1,600
0.00 0 3.50 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.20 (0.80) 23.2%
ACV 43.00 (1.40) 22.1%
MCH 141.00 (0.10) 13.6%
MVN 61.70 (-0.20) 7.6%
BSR 29.20 (1.10) 5.6%
VEA 39.00 (0.10) 5.5%
FOX 57.60 (0.90) 4.9%
VEF 79.20 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.70 (-0.10) 2.3%
MSR 63.00 (-0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.90 (-0.20) 1.8%
VSF 29.10 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:10 3.10 0 300 300
14:42 3.10 0 200 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV12,7635,2301,3154,47923,78766,44931,15776,64555,86842,47450,23446,47045,406
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,578-133-847-705-7,263483-3,179297424118679701,758
Lợi nhuận sau thuế -5,578-133-847-705-7,26358-3,3003221192522301,365
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,578-133-847-705-7,26358-3,3003221192522301,365
Tổng tài sản68,76476,04377,07175,65968,76478,65571,64263,30942,89748,39546,01437,30144,672
Tổng nợ64,24165,94266,83764,57764,24166,86859,91348,28027,87933,57831,23623,04629,110
Vốn chủ sở hữu4,52410,10110,23511,0824,52411,78711,72915,02915,01814,81714,77814,25515,562


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc