CTCP Du Lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn (dxl)

13
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13
13
13
0
10.8K
0.1K
118.2x
1.2x
1% # 1%
2.8
51 Bi
4 Mi
116
20 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 30.07 (0.02) 0% 0.40 (-0.00) -0%
2017 30.50 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%
2018 29.92 (0.02) 0% 0.34 (0.00) 0%
2019 28.94 (0.02) 0% 0 (0.00) 0%
2021 19.23 (0.01) 0% 0 (0) 0%
2022 17.64 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 23.85 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV18,14017,72716,31113,89318,32216,44517,20614,06516,05018,653
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,581559669-142,062483292-1,132-1,3732,219
Lợi nhuận sau thuế -1,581437509-421,949483292-1,132-1,3731,953
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,581437509-421,949483292-1,132-1,3731,953
Tổng tài sản42,53844,78945,13544,35742,53844,78945,13544,357109,953108,363108,76899,105100,630102,377
Tổng nợ1,2361,9071,5651,2971,2361,9071,5651,29766,35166,51067,39867,96767,88968,263
Vốn chủ sở hữu41,30242,88243,56943,06041,30242,88243,56943,06043,60241,85341,37031,13832,74134,114

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008-16 tỷ0 tỷ16 tỷ31 tỷ47 tỷ63 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ49 tỷ97 tỷ146 tỷ195 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |