CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt (dus)

3.20
-0.50
(-13.51%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.70
3.20
3.20
3.20
200
8.3K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
0.7
21 Bi
6 Mi
7
8.6 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.20 100 3.60 100
0 3.70 200
0.00 0 4.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 3.20 -0.50 200 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV171,798170,087162,622119,738120,523132,700117,781113,821105,538
Tổng lợi nhuận trước thuế-19,195-2,43415,4222,37811,96819,81418,39320,93316,994
Lợi nhuận sau thuế -19,195-2,43412,2781,90110,11515,55314,69916,44613,652
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-19,195-2,43412,2781,90110,11515,55314,69916,44613,652
Tổng tài sản161,549164,907141,085101,358161,549164,907141,085101,358105,657122,689100,771103,008
Tổng nợ114,75398,99261,09734,738114,75398,99261,09734,73829,09343,11624,33127,076
Vốn chủ sở hữu46,79665,91579,98866,62046,79665,91579,98866,62076,56379,57376,44075,932


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc