CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (dtp)

158
-1
(-0.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
159
158
158
158
100
60.1K
14.6K
10.9x
2.6x
18% # 24%
1.4
2,580 Bi
16 Mi
1,015
172.5 - 115.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
138.10 5,100 157.80 100
135.60 5,000 157.90 2,000
0.00 0 158.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:15 158 -0.40 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 550 (0.52) 0% 113.85 (0.10) 0%
2021 650 (0.58) 0% 0.01 (0.11) 1,354%
2023 868 (0.23) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV399,610310,273301,388284,4681,295,7401,115,576792,299579,814520,345445,733267,323
Tổng lợi nhuận trước thuế59,36674,25866,53063,776263,929231,338131,674118,945106,049112,66065,891
Lợi nhuận sau thuế 44,20570,16064,45058,339237,154216,896124,820108,26397,21194,07261,145
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,20570,16064,45058,339237,154216,896124,820108,26397,21194,07261,145
Tổng tài sản1,282,5271,201,4951,181,1941,133,0891,282,5271,082,335894,923614,773533,702497,877330,583
Tổng nợ308,003271,233321,092283,976308,003291,561296,962164,167174,108215,339132,776
Vốn chủ sở hữu974,524930,261860,101849,112974,524790,774597,961450,606359,595282,538197,807

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920180 tỷ412 tỷ823 tỷ1235 tỷ1646 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920180 tỷ383 tỷ767 tỷ1150 tỷ1533 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |