CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (dtp)

57
-0.50
(-0.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
57.50
58
58
57
2,100
31.6K
6.7K
8.8x
1.9x
17% # 21%
1.1
2,394 Bi
41 Mi
2,532
114.5 - 55.1
367 Bi
1,281 Bi
28.7%
77.73%
112 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
56.50 100 58.00 30,000
56.00 200 58.50 100
51.00 100 58.90 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:18 58 1 200 200
10:28 58 1 100 300
13:46 57 0 1,800 2,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV557,792424,333395,622330,2291,707,9771,295,7501,115,576792,299579,814520,345445,733267,323
Tổng lợi nhuận trước thuế72,869107,65673,56567,020321,110263,999231,338131,674118,945106,049112,66065,891
Lợi nhuận sau thuế 61,57899,08863,84959,216283,730237,232216,896124,820108,26397,21194,07261,145
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ61,57899,08863,84959,216283,730237,232216,896124,820108,26397,21194,07261,145
Tổng tài sản1,580,6661,454,1531,349,6401,304,0061,580,6661,282,4291,082,335894,923614,773533,702497,877330,583
Tổng nợ380,173315,247309,822283,022380,173307,885291,561296,962164,167174,108215,339132,776
Vốn chủ sở hữu1,200,4931,138,9051,039,8181,020,9841,200,493974,545790,774597,961450,606359,595282,538197,807


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc