CTCP Cao su Đắk Lắk (drg)

8.20
-0.30
(-3.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8
8.20
7.30
23,700
12.1K
0.5K
16.0x
0.7x
3% # 4%
3.6
1,324 Bi
156 Mi
11,288
13.7 - 7.0
762 Bi
1,885 Bi
40.4%
71.21%
214 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.60 400 8.10 1,000
7.50 1,900 8.20 1,200
7.40 22,100 8.30 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 7.30 -2.40 2,000 2,000
09:27 7.30 -2.40 1,000 3,000
09:42 7.80 -1.90 200 3,200
10:10 7.80 -1.90 100 3,300
10:22 7.80 -1.90 2,400 5,700
10:25 7.70 -2 500 6,200
10:26 7.80 -1.90 400 6,600
10:35 7.80 -1.90 1,000 7,600
10:39 7.80 -1.90 300 7,900
10:48 7.80 -1.90 500 8,400
10:54 7.80 -1.90 500 8,900
10:57 7.50 -2.20 4,000 12,900
10:58 7.50 -2.20 3,000 15,900
10:59 7.50 -2.20 200 16,100
11:10 7.50 -2.20 1,200 17,300
11:14 7.40 -2.30 200 17,500
13:10 7.50 -2.20 1,100 18,600
13:17 7.60 -2.10 100 18,700
13:35 7.50 -2.20 300 19,000
13:56 7.50 -2.20 1,100 20,100
14:10 8.20 -1.50 3,400 23,500
14:28 8.20 -1.50 200 23,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 472.14 (0.92) 0% 0 (0.04) 0%
2021 427.62 (1.33) 0% 40.30 (0.13) 0%
2022 700 (1.21) 0% 0 (0.06) 0%
2023 566.89 (0.23) 0% 20.19 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV423,740341,404187,836238,7521,191,733969,4161,195,8921,328,208919,120957,969892,723
Tổng lợi nhuận trước thuế82,42258,06412,7189,982163,18674,134101,512171,42848,65951,00078,092
Lợi nhuận sau thuế 57,69051,8628,6246,405124,58252,01876,129129,80835,23435,78858,088
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,60832,3215,391-45381,86827,66349,90999,71625,63620,66840,468
Tổng tài sản2,646,7732,542,9062,509,1112,395,9862,646,7732,489,6302,620,1032,902,7913,049,2773,143,7663,327,910
Tổng nợ762,129720,199761,211683,590762,129785,018884,7021,029,9681,152,2911,212,4421,374,085
Vốn chủ sở hữu1,884,6441,822,7071,747,8991,712,3951,884,6441,704,6121,735,4001,872,8231,896,9861,931,3251,953,825

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920180 tỷ436 tỷ872 tỷ1308 tỷ1743 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920180 tỷ855 tỷ1711 tỷ2566 tỷ3421 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |