CTCP Cao su Đắk Lắk (drg)

7.90
0.10
(1.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.80
7.90
7.80
300
11.1K
0.9K
9.2x
0.7x
6% # 8%
0.9
1,293 Bi
156 Mi
3,013
9.4 - 7.3
769 Bi
1,732 Bi
44.4%
69.25%
67 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.20 100 7.90 600
7.10 100 8.50 2,500
7.00 3,100 8.60 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:30 7.80 0 200 200
13:32 7.90 0.10 100 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV251,369228,032220,893153,047853,3411,186,818969,4161,195,8921,328,208919,120957,969892,723
Tổng lợi nhuận trước thuế36,62450,239118,96527,153232,981157,60574,134101,512171,42848,65951,00078,092
Lợi nhuận sau thuế 35,87844,895104,36923,827208,969121,79352,01876,129129,80835,23435,78858,088
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,26644,749104,42723,840208,28278,94527,66349,90999,71625,63620,66840,468
Tổng tài sản2,564,1932,438,3962,355,6422,347,5162,564,1932,651,5062,489,6302,620,1032,902,7913,049,2773,143,7663,327,910
Tổng nợ760,553695,304641,761587,589760,553760,991785,018884,7021,029,9681,152,2911,212,4421,374,085
Vốn chủ sở hữu1,803,6411,743,0921,713,8811,759,9271,803,6411,890,5151,704,6121,735,4001,872,8231,896,9861,931,3251,953,825


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc