CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 (dp1)

29.40
0.70
(2.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.70
29.40
29.40
29.40
200
27.5K
5.9K
4.9x
1.0x
7% # 21%
0.8
598 Bi
21 Mi
2,224
36.8 - 26.4
1,212 Bi
576 Bi
210.3%
32.22%
23 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.50 300 29.30 100
28.40 1,400 29.40 200
27.70 100 29.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:58 29.40 0.20 200 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV588,538513,224547,564485,1242,134,4502,025,7372,158,3592,159,5652,182,4202,060,4842,316,0662,619,7972,392,7042,240,986
Tổng lợi nhuận trước thuế15,39558,09728,08338,965140,540144,219145,06665,48256,90251,45847,53639,49543,33036,146
Lợi nhuận sau thuế 14,05745,40522,46331,158113,082113,759115,93950,48844,99241,45937,78031,75134,56128,835
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,05745,40522,46331,158113,082113,759115,93950,48844,99241,45937,78031,75134,56128,835
Tổng tài sản1,906,2021,719,1381,511,6131,452,4931,906,2021,393,1971,134,7411,159,9321,131,6021,278,5681,352,7291,583,6701,863,3571,503,281
Tổng nợ1,316,5301,143,523981,403909,8051,316,530881,667783,246888,590867,4841,016,2011,096,8241,328,1041,641,0951,270,655
Vốn chủ sở hữu589,672575,615530,210542,688589,672511,530351,495271,342264,118262,367255,904255,566222,262232,625


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc