CTCP Du lịch Đồng Nai (dnt)

36.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.60
36.60
36.60
36.60
0
10.0K
1.0K
24.5x
2.5x
8% # 10%
0.6
186 Bi
7 Mi
15
54.2 - 25

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 33.00 200
0 40.00 100
0.00 0 42.00 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV211,414218,972270,111118,778198,842267,281
Tổng lợi nhuận trước thuế9,48911,49314,486-3,8767,70615,722
Lợi nhuận sau thuế 7,5779,20312,835-3,8766,70512,666
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,5779,20312,835-3,8766,70512,666
Tổng tài sản100,211103,178107,39687,669100,211103,178107,39687,669107,050116,953117,060117,085104,762103,404
Tổng nợ25,55424,47329,11412,88025,55424,47329,11412,88026,35336,36937,66223,15815,22624,064
Vốn chủ sở hữu74,65778,70578,28374,78974,65778,70578,28374,78980,69680,58479,39893,92689,53679,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc