CTCP Điện Nước An Giang (dna)

24
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24
24
24
24
0
15.2K
3.0K
8.1x
1.6x
10% # 20%
1.0
1,352 Bi
56 Mi
4,177
28.9 - 16.4
862 Bi
856 Bi
100.6%
49.84%
178 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 24.00 7,000
0 24.50 500
0.00 0 25.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV654,846702,068760,773634,3232,752,0102,630,4062,332,4092,054,0101,923,7831,846,0711,722,8151,532,0241,401,4991,322,776
Tổng lợi nhuận trước thuế35,01848,07562,53858,737204,367197,030157,709142,716138,585160,218148,387138,151135,776128,814
Lợi nhuận sau thuế 28,01538,46050,03246,989163,495157,554126,938114,025110,721128,058118,821110,277108,661102,589
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,01538,46050,03246,989163,495157,554126,938114,025110,721128,058118,821110,277108,661102,589
Tổng tài sản1,652,9671,628,8511,671,0611,550,6451,652,9671,551,2231,521,1381,497,7521,534,8241,471,8112,426,2752,591,6422,309,9311,924,339
Tổng nợ787,514750,841831,511657,822787,514705,387688,347668,307712,371679,522663,290643,659627,159452,827
Vốn chủ sở hữu865,453878,010839,550892,823865,453845,836832,791829,445822,453792,2891,762,9851,947,9831,682,7731,471,513


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc