CTCP Dệt May 7 (dm7)

23
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23
23
23
23
0
18.6K
3.6K
6.5x
1.2x
10% # 19%
0.6
354 Bi
15 Mi
420
26.8 - 16.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.00 100 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 763.50 (0.76) 0% 40 (0.04) 0%
2019 786.92 (0.79) 0% 0 (0.04) 0%
2020 858,606.02 (0.86) 0% 0 (0.05) 0%
2022 897.70 (0.90) 0% 0 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV291,201359,87073,169143,916868,156620,231899,030826,506855,719788,843758,376761,928722,451691,988
Tổng lợi nhuận trước thuế12,41833,9517,85414,66068,88350,08368,98363,47258,75154,10950,20240,11850,64547,406
Lợi nhuận sau thuế 9,62927,0486,28311,72854,68839,61554,82250,60446,84343,14440,14231,57340,27436,691
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,62927,0486,28311,72854,68839,61554,82250,60446,84343,14440,14231,57340,27436,691
Tổng tài sản540,045571,219426,319360,060540,045496,838466,551472,122548,469429,596407,995511,341439,272472,952
Tổng nợ253,667278,893161,04181,809253,667211,556212,781212,001312,150214,182207,626336,844323,930363,814
Vốn chủ sở hữu286,377292,326265,279278,251286,377285,281253,769260,122236,319215,413200,369174,497115,342109,137

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620150 tỷ289 tỷ578 tỷ867 tỷ1157 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620150 tỷ146 tỷ293 tỷ439 tỷ586 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |