CTCP Dệt May 7 (dm7)

14.70
1.90
(14.84%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.80
14.70
14.70
14.70
100
18.6K
3.6K
6.5x
1.2x
10% # 19%
0.2
354 Bi
15 Mi
416
26.8 - 18.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.70 1,800 ATC 0
13.20 500 0.00 0
13.10 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:18 14.70 1.90 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV345,687105,81590,653198,916741,071868,156620,231899,030826,506855,719788,843758,376761,928722,451
Tổng lợi nhuận trước thuế50,5501,0322,13815,04468,76368,88350,08368,98363,47258,75154,10950,20240,11850,645
Lợi nhuận sau thuế 40,4158261,78411,95354,97854,68839,61554,82250,60446,84343,14440,14231,57340,274
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,4158261,78411,95354,97854,68839,61554,82250,60446,84343,14440,14231,57340,274
Tổng tài sản546,179365,153363,634405,789546,179540,045496,838466,551472,122548,469429,596407,995511,341439,272
Tổng nợ242,30586,22885,535112,958242,305253,667211,556212,781212,001312,150214,182207,626336,844323,930
Vốn chủ sở hữu303,875278,925278,099292,831303,875286,377285,281253,769260,122236,319215,413200,369174,497115,342


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc