CTCP Du lịch và Thương mại - Vinacomin (dlt)

5.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
5.50
5.50
5.50
0
23.6K
1.9K
4.6x
0.4x
1% # 8%
0.0
22 Bi
3 Mi
2
8.6 - 6.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 100 ATC 0
5.30 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,441,4951,372,5301,388,0781,053,8771,237,1381,777,6551,690,2311,535,5031,241,1981,772,446
Tổng lợi nhuận trước thuế8,9167,53312,7688,1397,96913,61312,92312,83012,52511,527
Lợi nhuận sau thuế 4,7004,9684,9546,5016,37510,83110,28110,1259,9678,961
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7004,9684,9546,5016,37510,83110,28110,1259,9678,961
Tổng tài sản596,307492,918397,421569,976596,307492,918397,421569,976481,876601,153604,221862,765637,318682,069
Tổng nợ537,256433,847338,363510,722537,256433,847338,363510,722424,060541,081546,685807,313583,922638,591
Vốn chủ sở hữu59,05159,07159,05859,25459,05159,07159,05859,25457,81660,07357,53655,45253,39743,477


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc