CTCP Địa ốc Đà Lạt (dlr)

12
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12
12
12
0
0K
2.4K
10.5x
0x
20% # 0%
0.3
113 Bi
5 Mi
6
25.2 - 11.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,1403,6232,1872,33012,28012,25517,02918,63111,57530,20538,44142,95650,35658,182
Tổng lợi nhuận trước thuế21,7821,359-744-36722,03010,805376-364-5,313-7,156-8,830-9,673-14,424-17,422
Lợi nhuận sau thuế 21,7441,359-744-36721,99210,673376-364-5,313-7,156-8,832-9,675-14,424-17,567
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,7441,359-744-36721,99210,673376-364-5,313-7,156-8,832-9,675-14,424-17,567
Tổng tài sản69,07257,99256,65655,27069,07251,78553,40058,93261,76968,64277,92384,786118,978155,317
Tổng nợ53,25663,78363,82461,67653,25657,82470,11276,02078,49380,05282,17780,209104,726126,641
Vốn chủ sở hữu15,817-5,791-7,168-6,40615,817-6,039-16,712-17,088-16,724-11,410-4,2544,57714,25228,676


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc