CTCP Địa ốc Đà Lạt (dlr)

22
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22
22
22
22
0
0K
2.4K
9.1x
0x
20% # 0%
0.2
99 Bi
5 Mi
5
22 - 11.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 22.00 200
0 23.00 100
0.00 0 25.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2014 252.02 (0.05) 0% 2.36 (-0.01) -1%
2015 156.73 (0.12) 0% 5.49 (0.00) 0%
2016 245.38 (0.06) 0% 5.89 (-0.02) -0%
2020 67.39 (0.03) 0% 1.02 (-0.01) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV3,4692,6583,1073,08512,32017,02918,63111,57530,20538,44142,95650,35658,182121,274
Tổng lợi nhuận trước thuế11,681-9371,273-1,06110,956376-364-5,313-7,156-8,830-9,673-14,424-17,4221,448
Lợi nhuận sau thuế 11,549-9371,273-1,06110,824376-364-5,313-7,156-8,832-9,675-14,424-17,5671,136
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,549-9371,273-1,06110,824376-364-5,313-7,156-8,832-9,675-14,424-17,5671,136
Tổng tài sản53,81353,44853,84355,71353,81353,40058,93261,76968,64277,92384,786118,978155,317215,718
Tổng nợ59,70270,88670,34473,48759,70270,11276,02078,49380,05282,17780,209104,726126,641169,475
Vốn chủ sở hữu-5,888-17,438-16,501-17,773-5,888-16,712-17,088-16,724-11,410-4,2544,57714,25228,67646,243

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008-82 tỷ0 tỷ82 tỷ164 tỷ246 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008-108 tỷ0 tỷ108 tỷ216 tỷ324 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |