CTCP Chợ Lạng Sơn (dkc)

0.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.90
0
0
0
0
13.4K
2.4K
0.4x
0.1x
14% # 18%
0.1
2 Bi
2 Mi
2
0.9 - 0.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 18.24 (0.02) 0% -3.42 (-0.00) 0%
2021 20.52 (0.02) 0% 0 (0.00) 0%
2022 17.35 (0) 0% 1.59 (0) 0%
2023 16.50 (0) 0% 1.26 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV17,63620,28518,99517,64218,443
Tổng lợi nhuận trước thuế6,9315,6534,588-1,4641,705
Lợi nhuận sau thuế 5,4204,3623,929-1,4641,348
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,4204,3623,929-1,4641,348
Tổng tài sản39,94138,37634,35928,89639,94138,37634,35928,89633,38533,646
Tổng nợ9,3519,3457,5255,9909,3519,3457,5255,9908,1178,393
Vốn chủ sở hữu30,58929,03126,83422,90630,58929,03126,83422,90625,26725,253

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202320222021202020192018-7 tỷ0 tỷ7 tỷ14 tỷ22 tỷ29 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2023202220212020201920180 tỷ11 tỷ23 tỷ34 tỷ45 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |