CTCP DIC - Đồng Tiến (did)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3
3
3
0
12.0K
0.2K
16.3x
0.3x
1% # 2%
1.7
48 Bi
16 Mi
3,174
4.2 - 3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.80 1,500 3.10 1,300
2.70 2,000 3.20 9,900
2.60 3,600 3.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV103,041108,283124,869106,361442,554238,441227,416352,727245,270247,396270,260258,724244,783206,938
Tổng lợi nhuận trước thuế810848-1874061,8772,1133937681,0943,3026,9289,0372,5504,552
Lợi nhuận sau thuế 752848-1874061,8191,3722734738202,3625,4856,9891,7153,125
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ752848-1874061,8191,3722734738202,3625,4856,9891,7153,125
Tổng tài sản279,900366,285527,533444,940279,900391,433336,232387,693337,991329,943305,245285,310224,411167,275
Tổng nợ93,508180,645342,740259,96193,508206,860152,795204,529172,290164,968142,537186,898132,887107,355
Vốn chủ sở hữu186,392185,640184,792184,980186,392184,573183,437183,165165,701164,975162,70898,41291,52459,920


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc