CTCP DAP - VINACHEM (ddv)

17.20
-0.30
(-1.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.50
17.20
17.30
17.10
91,700
12.2K
1.2K
20.2x
1.9x
8% # 9%
2.1
3,390 Bi
146 Mi
1,700,592
23.1 - 14
460 Bi
1,777 Bi
25.9%
79.43%
31 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.10 21,800 17.20 6,700
17.00 20,600 17.30 12,400
16.90 5,900 17.40 9,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 17.20 -0.70 5,400 5,400
09:16 17.30 -0.60 100 5,500
09:17 17.30 -0.60 1,000 6,500
09:21 17.30 -0.60 1,000 7,500
09:23 17.30 -0.60 200 7,700
09:24 17.30 -0.60 100 7,800
09:27 17.20 -0.70 7,400 15,200
09:30 17.20 -0.70 100 15,300
09:31 17.10 -0.80 400 15,700
09:33 17.20 -0.70 300 16,000
09:34 17.20 -0.70 1,900 17,900
09:39 17.20 -0.70 3,100 21,000
09:44 17.20 -0.70 100 21,100
09:47 17.20 -0.70 100 21,200
09:49 17.20 -0.70 1,000 22,200
09:50 17.20 -0.70 400 22,600
09:51 17.20 -0.70 2,000 24,600
09:53 17.20 -0.70 300 24,900
09:54 17.20 -0.70 200 25,100
09:55 17.20 -0.70 100 25,200
09:56 17.10 -0.80 7,700 32,900
09:57 17.20 -0.70 1,900 34,800
09:58 17.20 -0.70 100 34,900
09:59 17.20 -0.70 1,000 35,900
10:10 17.20 -0.70 16,300 52,200
10:13 17.20 -0.70 600 52,800
10:14 17.20 -0.70 1,000 53,800
10:16 17.10 -0.80 5,300 59,100
10:18 17.10 -0.80 4,600 63,700
10:19 17.10 -0.80 500 64,200
10:24 17.10 -0.80 300 64,500
10:25 17.10 -0.80 700 65,200
10:28 17.20 -0.70 600 65,800
10:29 17.10 -0.80 100 65,900
10:30 17.20 -0.70 1,000 66,900
10:32 17.20 -0.70 2,000 68,900
10:35 17.10 -0.80 1,700 70,600
10:36 17.10 -0.80 1,300 71,900
10:38 17.10 -0.80 7,500 79,400
10:41 17.20 -0.70 200 79,600
10:44 17.20 -0.70 600 80,200
10:46 17.10 -0.80 200 80,400
10:47 17.10 -0.80 1,300 81,700
10:48 17.10 -0.80 500 82,200
10:49 17.10 -0.80 500 82,700
10:52 17.20 -0.70 5,600 88,300
10:53 17.20 -0.70 1,800 90,100
10:58 17.20 -0.70 600 90,700
11:10 17.20 -0.70 600 91,300
11:15 17.20 -0.70 100 91,400
11:17 17.20 -0.70 200 91,600
11:24 17.20 -0.70 100 91,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,092.20 (2.01) 0% 1.20 (0.01) 1%
2018 2,302.03 (2.35) 0% 25.60 (0.20) 1%
2019 2,505.74 (1.70) 0% 162.58 (0.01) 0%
2020 1,999.48 (1.95) 0% 0 (0.03) 0%
2021 2,479.54 (2.94) 0% 0 (0.19) 0%
2022 3,025.74 (3.31) 0% 0 (0.36) 0%
2023 3,243.65 (1.58) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,476,3411,403,0881,609,6481,162,9175,651,9943,392,0233,233,1433,307,6122,935,1781,947,4661,697,2932,345,9212,010,9661,317,253
Tổng lợi nhuận trước thuế173,519276,399191,373152,211793,502211,54180,539379,711190,92331,6145,654201,68114,783-469,460
Lợi nhuận sau thuế 137,813221,101152,875121,755633,544168,34968,981357,263190,92331,6145,654201,68114,761-469,800
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ137,813221,101152,875121,755633,544168,34968,981357,263190,92331,6145,654201,68114,761-469,800
Tổng tài sản3,033,7072,765,7102,688,3522,559,9313,033,7072,237,0851,925,6692,112,1631,852,4661,527,4481,899,2601,950,6852,050,3062,165,103
Tổng nợ772,111641,928785,671661,340772,111460,248223,583309,848397,414263,320644,352727,2461,028,5471,165,767
Vốn chủ sở hữu2,261,5962,123,7821,902,6811,898,5922,261,5961,776,8371,702,0871,802,3151,455,0521,264,1281,254,9081,223,4401,021,759999,336


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |