CTCP Hàng Hải Đông Đô (ddm)

2.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.50
2.50
2.50
2.50
0
0K
1.4K
1.8x
0x
4% # 0%
2.2
31 Bi
12 Mi
1,230
3 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 288 (0.28) 0% 0 (-0.18) 0%
2017 263.28 (0.25) 0% -101.38 (-0.09) 0%
2018 225.87 (0.22) 0% 0 (-0.06) 0%
2019 226.23 (0.21) 0% 54.67 (-0.04) -0%
2020 221.42 (0.20) 0% 0 (-0.07) 0%
2021 222.04 (0.33) 0% 0 (0.03) 0%
2022 374.23 (0.38) 0% 0 (0.06) 0%
2023 425.66 (0.05) 0% 0 (-0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV72,87266,23169,40150,354258,858205,913384,665327,998204,323206,058222,538246,141245,246294,110
Tổng lợi nhuận trước thuế89,324414-41,916-30,70017,122-102,20558,23028,702-72,212-40,990-63,302-88,203-117,087-138,429
Lợi nhuận sau thuế 89,307414-41,916-30,70017,106-102,31457,87428,327-72,543-41,299-63,581-88,259-117,087-138,429
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ89,258366-41,832-30,65017,142-102,38757,55127,954-72,861-41,597-63,842-88,295-117,087-138,429
Tổng tài sản421,323490,058497,339514,415421,323526,583600,052620,333608,705667,846686,058752,735896,136972,524
Tổng nợ1,232,5271,390,5701,398,2641,373,4241,232,5271,354,8921,325,7681,403,9221,419,6621,405,7471,382,3761,384,8631,439,9071,408,192
Vốn chủ sở hữu-811,204-900,511-900,926-859,009-811,204-828,310-725,715-783,589-810,957-737,901-696,319-632,128-543,771-435,669

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006-379 tỷ-190 tỷ0 tỷ190 tỷ379 tỷ569 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006-1529 tỷ-764 tỷ0 tỷ764 tỷ1529 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |