CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1 (dcf)

26
-4.50
(-14.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.50
26
26
26
100
14.1K
1.7K
18.2x
2.2x
4% # 12%
1.6
1,469 Bi
48 Mi
504
43.3 - 25
1,311 Bi
680 Bi
192.8%
34.16%
31 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.00 300 29.00 100
0 30.00 200
0.00 0 32.90 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:54 26 -4.50 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV594,378567,019452,724355,5911,969,7121,326,405611,228379,00863,10870,646105,653156,93099,730350,717
Tổng lợi nhuận trước thuế18,59235,65324,74015,30394,28850,02020,4368,8233,4642,921-567-6,9613859,662
Lợi nhuận sau thuế 14,85828,51219,65112,21675,23639,38410,5987,0453,1892,901-603-7,0682127,685
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,85828,51219,65112,21675,23639,38410,5987,0453,1892,901-603-7,0682127,685
Tổng tài sản1,687,4941,339,5211,151,3411,011,2551,687,4941,041,137726,293486,919377,208108,73599,886103,461140,969170,690
Tổng nợ1,033,743702,616642,697514,3671,033,743556,465279,415199,50596,83933,62327,67530,64855,95380,040
Vốn chủ sở hữu653,751636,905508,644496,888653,751484,672446,878287,414280,36975,11272,21172,81385,01690,650


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc