CTCP Dược - Vật tư Y Tế Đăk Lăk (dbm)

22
0.40
(1.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.60
21.20
22
19.70
1,000
23.2K
1.0K
25x
1.0x
3% # 4%
1.6
70 Bi
3 Mi
289
31.8 - 18.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.00 500 24.00 500
20.00 200 24.70 200
19.80 200 24.80 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 32.85 (0.15) 41.0%
DHG 83.80 (-1.00) 15.6%
DHT 49.90 (1.00) 7.9%
IMP 35.10 (0.10) 7.7%
DVN 17.20 (0.00) 6.4%
CSV 21.95 (0.25) 4.5%
TRA 34.25 (-1.15) 3.6%
VFG 40.15 (-0.15) 3.4%
DMC 56.10 (0.00) 2.4%
DCL 44.40 (0.20) 2.1%
OPC 19.95 (0.00) 1.7%
DP3 60.30 (-0.30) 1.3%
PMC 120.00 (1.60) 1.2%
DHD 26.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:55 21.20 -0.90 100 100
09:56 21 -1.10 100 200
09:57 19.70 -2.40 300 500
13:14 22 -0.10 200 700
13:15 22 -0.10 100 800
13:24 22 -0.10 200 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV213,372236,691258,865295,308248,871265,578261,442271,941272,687296,092
Tổng lợi nhuận trước thuế3,3487,0017,8809,9548,3508,7208,0748,6038,2738,740
Lợi nhuận sau thuế 2,7955,6196,3187,9906,7177,0506,5146,8326,4016,603
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7955,6196,3187,9906,7177,0506,5146,8326,4016,603
Tổng tài sản100,672106,012109,14898,805100,672106,012109,14898,80597,74896,16395,482102,98386,22595,533
Tổng nợ33,01136,74540,99932,37433,01136,74540,99932,37437,20137,95940,12248,03734,52149,051
Vốn chủ sở hữu67,66169,26768,14966,43167,66169,26768,14966,43160,54858,20455,36054,94651,70346,482


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc