CTCP Công trình 6 (ct6)

6.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.10
6.10
6.10
6.10
0
10.6K
0.8K
12.0x
0.9x
3% # 8%
3.1
61 Bi
6 Mi
635
11.5 - 5.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.00 100 6.80 500
5.80 200 0.00 0
5.50 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV40,50323,47321,919168,375210,14383,860175,295142,62095,84294,412120,682191,377254,120
Tổng lợi nhuận trước thuế2,2572,397-8202,2849,1175,83610,3301,338-6,122-9,699-12,7282,9261,554
Lợi nhuận sau thuế 1,4902,397-8202,2849,1175,83610,327687-6,147-9,739-13,0681,5531,049
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4902,397-8202,2849,1175,83610,327687-6,147-9,739-13,0681,5531,049
Tổng tài sản171,970169,387166,692191,022191,022183,542148,078156,588155,107189,649169,371178,925232,660253,964
Tổng nợ102,908101,814101,518125,028125,028120,46694,119108,101116,946152,175125,750125,566161,348179,683
Vốn chủ sở hữu69,06267,57265,17565,99565,99563,07653,95948,48738,16137,47443,62153,35971,31274,281


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc