CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân (cpi)

3.70
-0.60
(-13.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.30
3.70
3.70
3.70
200
0K
0.1K
94x
0x
5% # 0%
0.5
172 Bi
37 Mi
1,489
5.3 - 3.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.80 100 4.70 100
3.70 900 4.80 500
0.00 0 4.90 7,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:12 3.70 -0.60 200 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV18,79115,52214,94418,34567,60237,09930,88861,65257,31145,87559,10388,40581,59351,508
Tổng lợi nhuận trước thuế6889598781,2543,7792,168-1,5077,313-727766-7971,0041,211-1,304
Lợi nhuận sau thuế 5377546811,0873,0601,991-1,6846,039-851642-9758271,034-1,304
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5377546811,0873,0601,991-1,6846,039-851642-9758271,034-1,304
Tổng tài sản56,08855,06052,82849,97456,08843,21143,42046,50645,47447,83955,58262,34459,50155,249
Tổng nợ78,36076,84675,58472,29978,36066,62468,82470,22575,23276,74685,13190,91988,902119,414
Vốn chủ sở hữu-22,272-21,785-22,756-22,326-22,272-23,413-25,404-23,719-29,758-28,907-29,549-28,575-29,401-64,164


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc