CTCP Cà phê Phước An (cpa)

8.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.60
8.60
8.60
8.60
0
1.7K
0K
0x
4.2x
0% # 0%
1.0
172 Bi
24 Mi
90
9 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 9.80 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 79.80 (-0.70) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 58.90 (-1.20) 7.6%
BSR 31.55 (1.35) 5.6%
VEA 36.90 (-0.20) 5.5%
FOX 61.30 (0.40) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.25 (-0.05) 2.3%
MSR 51.90 (4.80) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (-0.10) 1.8%
VSF 25.40 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,21211,4053,3933,11424,12330,30222,60363,77158,67391,073188,029197,74818,336271,599
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,040-361-993-1,345-6,739-16,636-15,868-16,406-15,232-26,959-51,371-34,677-18,2634,367
Lợi nhuận sau thuế -4,040-361-993-1,345-6,739-16,636-15,868-16,406-15,232-26,959-51,371-34,677-18,2634,367
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,040-361-993-1,345-6,739-16,636-15,868-16,406-15,232-26,959-51,371-34,677-18,2634,367
Tổng tài sản102,228102,758104,032100,227102,228103,431126,926137,973137,843171,713210,990283,289403,820317,012
Tổng nợ66,95264,58965,50260,70466,95262,56369,42264,60148,06466,703179,022216,916302,770170,274
Vốn chủ sở hữu35,27638,16938,53039,52335,27640,86857,50473,37389,778105,01031,96966,373101,050146,738


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc