CTCP Cấp nước Cà Mau (cmw)

13.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.50
13.50
13.50
13.50
0
11.2K
0.9K
14.7x
1.2x
4% # 8%
2.8
210 Bi
16 Mi
296
17.7 - 6.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.60 500 13.50 1,000
12.50 700 14.50 200
11.60 1,000 15.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 95.40 (0.10) 0% 9.53 (0.01) 0%
2018 94 (0.10) 0% 10 (0.01) 0%
2019 97.50 (0.11) 0% 8.50 (0.01) 0%
2020 100.50 (0.12) 0% 8.50 (0.01) 0%
2021 105.50 (0.11) 0% 8.90 (0.01) 0%
2022 107.10 (0.12) 0% 9.10 (0.01) 0%
2023 108 (0.03) 0% 9.44 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV32,37332,04835,89335,662135,975123,474116,129110,456123,496111,042102,595103,84794,650
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1003,8805,3267,01418,31913,77111,56912,02612,37012,21511,48413,22310,607
Lợi nhuận sau thuế 1,6733,1043,8475,61014,23411,0169,2459,77310,0429,7519,18510,5788,479
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6733,1043,8475,61014,23411,0169,2459,77310,0429,7519,18510,5788,479
Tổng tài sản326,409312,890335,090332,482326,409327,220348,282337,817340,068346,593358,530338,852508,252544,146
Tổng nợ151,942140,095165,399156,120151,942156,468179,497169,945172,115177,715190,463171,758352,317412,502
Vốn chủ sở hữu174,468172,795169,691176,362174,468170,752169,235167,872167,953168,879168,066167,094155,936131,644

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620140 tỷ45 tỷ91 tỷ136 tỷ181 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620140 tỷ138 tỷ275 tỷ413 tỷ550 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |