CTCP Cấp nước Cà Mau (cmw)

13.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.80
13.80
13.80
13.80
0
11.1K
1.2K
10.3x
1.1x
5% # 10%
0.6
185 Bi
16 Mi
151
16.1 - 10.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.50 100 13.70 400
12.10 100 13.80 1,000
12.00 2,000 15.80 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (0.40) 23.2%
ACV 39.60 (0.10) 22.1%
MCH 133.00 (-0.70) 13.6%
MVN 60.50 (0.10) 7.6%
BSR 26.50 (0.00) 5.6%
VEA 37.70 (-0.20) 5.5%
FOX 55.00 (0.00) 4.9%
VEF 76.60 (-1.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 62.80 (3.10) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.00 (-0.40) 1.8%
VSF 30.20 (1.60) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV38,04637,41340,08237,672153,213135,975123,474116,129110,456123,496111,042102,595103,84794,650
Tổng lợi nhuận trước thuế5,8623,2757,5657,00623,70818,31013,77111,56912,02612,37012,21511,48413,22310,607
Lợi nhuận sau thuế 4,6812,6205,9605,51318,77414,20811,0169,2459,77310,0429,7519,18510,5788,479
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,6812,6205,9605,51318,77414,20811,0169,2459,77310,0429,7519,18510,5788,479
Tổng tài sản331,605326,754324,332326,839331,605326,407327,220348,282337,817340,068346,593358,530338,852508,252
Tổng nợ151,957151,788151,985146,885151,957151,966156,468179,497169,945172,115177,715190,463171,758352,317
Vốn chủ sở hữu179,648174,966172,346179,954179,648174,442170,752169,235167,872167,953168,879168,066167,094155,936


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc