CTCP Cấp nước Cà Mau (cmw)

11.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.90
11.90
11.90
11.90
0
11.2K
0.9K
15.1x
1.2x
4% # 8%
1.7
216 Bi
16 Mi
273
17.7 - 9.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.90 300 13.60 100
10.50 1,000 0.00 0
10.20 2,200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 79.80 (-0.70) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 58.90 (-1.20) 7.6%
BSR 31.55 (1.35) 5.6%
VEA 36.90 (-0.20) 5.5%
FOX 61.30 (0.40) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.25 (-0.05) 2.3%
MSR 51.90 (4.80) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (-0.10) 1.8%
VSF 25.40 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV38,04637,41340,08237,672153,213135,975123,474116,129110,456123,496111,042102,595103,84794,650
Tổng lợi nhuận trước thuế5,8623,2757,5657,00623,70818,31013,77111,56912,02612,37012,21511,48413,22310,607
Lợi nhuận sau thuế 4,6812,6205,9605,51318,77414,20811,0169,2459,77310,0429,7519,18510,5788,479
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,6812,6205,9605,51318,77414,20811,0169,2459,77310,0429,7519,18510,5788,479
Tổng tài sản331,605326,754324,332326,839331,605326,407327,220348,282337,817340,068346,593358,530338,852508,252
Tổng nợ151,957151,788151,985146,885151,957151,966156,468179,497169,945172,115177,715190,463171,758352,317
Vốn chủ sở hữu179,648174,966172,346179,954179,648174,442170,752169,235167,872167,953168,879168,066167,094155,936


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc