CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket (cmn)

16.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.30
16.30
16.30
16.20
8,000
32.0K
4.4K
13.3x
1.8x
7% # 14%
0.7
279 Bi
14 Mi
48
77.4 - 46.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.20 2,600 16.30 400
16.00 300 16.40 3,000
15.90 1,000 16.50 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:40 16.30 0 900 900
10:10 16.30 0 2,900 3,800
10:56 16.30 0 100 3,900
11:10 16.30 0 600 4,500
13:10 16.30 0 500 5,000
13:21 16.30 0 600 5,600
13:55 16.30 0 1,000 6,600
14:10 16.30 0 100 6,700
14:27 16.20 -0.10 600 7,300
14:28 16.20 -0.10 100 7,400
14:35 16.30 0 300 7,700
14:47 16.30 0 300 8,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.60) 0% 30 (0.03) 0%
2019 691 (0.63) 0% 26.15 (0.02) 0%
2020 694 (0.61) 0% 0 (0.02) 0%
2022 792 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 747 (0) 0% 20.81 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV744,404723,287634,158573,815614,463625,260601,820556,411461,027478,071
Tổng lợi nhuận trước thuế29,23127,91826,73218,10028,11531,42132,57328,90225,03840,514
Lợi nhuận sau thuế 23,05220,91921,12814,22322,13124,78025,81322,76619,69531,144
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,05220,91921,12814,22322,13124,78025,81322,76619,69531,144
Tổng tài sản300,345291,418263,224253,755300,345291,418263,224253,755250,822244,311226,852221,518196,768185,281
Tổng nợ140,023137,630113,807114,272140,023137,630113,807114,272107,903103,70090,40890,40172,80161,157
Vốn chủ sở hữu160,322153,788149,417139,483160,322153,788149,417139,483142,919140,612136,444131,117123,968124,124


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |