CTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX) (clx)

14.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.80
14.80
14.90
14.80
52,000
21.0K
2.3K
7.1x
0.8x
8% # 11%
1.6
1,394 Bi
87 Mi
303,967
20 - 13.1
585 Bi
1,815 Bi
32.3%
75.61%
62 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.80 2,100 14.90 23,400
14.70 15,500 15.00 14,500
14.60 16,800 15.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 14.80 0 1,000 1,000
09:48 14.90 0.10 200 1,200
09:49 14.90 0.10 100 1,300
09:52 14.80 0 1,000 2,300
10:10 14.80 0 7,500 9,800
10:13 14.80 0 100 9,900
10:16 14.80 0 200 10,100
10:17 14.80 0 300 10,400
10:18 14.80 0 18,900 29,300
10:49 14.80 0 1,000 30,300
10:59 14.80 0 3,000 33,300
11:11 14.80 0 4,400 37,700
11:15 14.80 0 100 37,800
11:16 14.80 0 500 38,300
13:10 14.80 0 1,000 39,300
13:47 14.80 0 500 39,800
14:10 14.80 0 8,800 48,600
14:28 14.80 0 400 49,000
14:33 14.80 0 3,000 52,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 367.60 (0.39) 0% 17.03 (0.13) 1%
2018 423.33 (0.44) 0% 60.54 (0.13) 0%
2019 512 (0.45) 0% 91 (0.13) 0%
2020 480 (0.50) 0% 113.80 (0.15) 0%
2021 540 (0.46) 0% 141 (0.17) 0%
2022 580 (0.60) 0% 170.84 (0.18) 0%
2023 726 (0.13) 0% 184.97 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV128,037123,016123,262134,447517,846518,557594,573455,443503,415452,013439,415389,991155,733738,847
Tổng lợi nhuận trước thuế57,73159,01854,84253,547220,214201,248203,628184,773171,400145,643141,960143,22817,68863,901
Lợi nhuận sau thuế 52,08453,43749,44947,842198,237181,285183,726166,359151,242129,066126,598133,98914,15455,746
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ51,99453,34749,36847,757197,919181,008183,442166,048150,957128,818126,210133,80114,38955,822
Tổng tài sản2,467,3102,483,7142,432,6522,399,9032,400,6082,309,6532,188,6452,131,5332,124,4901,888,7821,823,9841,713,7781,587,6411,423,245
Tổng nợ565,042633,171635,447585,331585,688613,295636,831726,731874,571749,369793,434750,670745,801786,684
Vốn chủ sở hữu1,902,2681,850,5421,797,2041,814,5731,814,9201,696,3581,551,8151,404,8021,249,9191,139,4131,030,551963,108841,840636,561


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |