CTCP Xây lắp và Sản xuất Công nghiệp (cip)

1.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.50
1.50
1.50
1.50
0
4.0K
0.0K
150x
0.4x
0% # 0%
2.0
7 Bi
5 Mi
4,520
2.8 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.30 2,500 1.50 7,900
0 1.60 800
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV53,87243,96894,127184,357121,503275,690
Tổng lợi nhuận trước thuế64133122-12,585-15,142273
Lợi nhuận sau thuế 64133122-12,585-15,142273
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ64133122-12,585-15,142273
Tổng tài sản282,151281,441283,469334,185282,151281,441283,469334,185387,210463,925573,961536,937427,047453,977
Tổng nợ264,124263,478265,638316,476264,124263,478265,638316,476356,917418,490529,022484,017374,161403,683
Vốn chủ sở hữu18,02717,96317,83017,70818,02717,96317,83017,70830,29345,43544,93952,92052,88650,294


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc