CTCP Cẩm Hà (chc)

7.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.30
7.30
7.30
7.30
0
7.3K
0.1K
73x
1.0x
1% # 1%
0.4
84 Bi
11 Mi
301
10.8 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (0.40) 23.2%
ACV 41.40 (0.40) 22.1%
MCH 140.00 (0.20) 13.6%
MVN 60.60 (0.10) 7.6%
BSR 28.35 (0.15) 5.6%
VEA 38.80 (-0.60) 5.5%
FOX 55.80 (0.10) 4.9%
VEF 75.30 (0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.65 (0.05) 2.3%
MSR 64.90 (-1.10) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.90 (1.00) 1.8%
VSF 28.90 (2.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV116,642153,862274,036380,485312,924276,151
Tổng lợi nhuận trước thuế2,0564817,78313,49611,51611,867
Lợi nhuận sau thuế 1,1873646,05710,7329,1939,363
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1873646,05710,7329,1939,363
Tổng tài sản120,062114,480183,159177,232120,062114,480183,159177,232173,520168,436152,682136,654141,565124,270
Tổng nợ36,94232,18498,715120,08536,94232,18498,715120,085126,580124,089108,86494,276101,57685,515
Vốn chủ sở hữu83,11982,29784,44357,14783,11982,29784,44357,14746,93944,34743,81842,37939,98838,755


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc