CTCP Cẩm Hà (chc)

4.10
-0.50
(-10.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.10
4.10
4.10
200
12.4K
0.2K
22.8x
0.3x
1% # 1%
1.4
28 Bi
7 Mi
55
10.5 - 3.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.00 100 4.30 200
0 4.60 200
0.00 0 5.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 20.9%
ACV 84.80 (-13.20) 20.4%
MCH 123.00 (-18.10) 14.4%
MVN 70.00 (-12.30) 9.3%
BSR 18.00 (-1.35) 6.2%
VEA 36.30 (-3.30) 5.3%
FOX 83.00 (-8.60) 4.5%
SSH 87.60 (-5.20) 3.6%
VEF 167.00 (-19.00) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.80 (-0.80) 2.3%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
VSF 33.20 (-0.60) 1.8%
QNS 44.10 (-3.90) 1.8%
VTP 125.00 (-9.40) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:55 4.10 -0.50 100 100
13:59 4.10 -0.50 100 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.19) 0% 6.80 (0.01) 0%
2017 207 (0.26) 0% 10 (0.01) 0%
2018 228 (0.27) 0% 12 (0.01) 0%
2019 3,200 (0.28) 0% 445 (0.01) 0%
2020 270 (0.31) 0% 0 (0.01) 0%
2021 310 (0.38) 0% 0 (0.01) 0%
2022 380 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 250 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV116,642153,862274,036380,485312,924276,151
Tổng lợi nhuận trước thuế2,0564817,78313,49611,51611,867
Lợi nhuận sau thuế 1,1873646,05710,7329,1939,363
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1873646,05710,7329,1939,363
Tổng tài sản120,062114,480183,159177,232120,062114,480183,159177,232173,520168,436152,682136,654141,565124,270
Tổng nợ36,94232,18498,715120,08536,94232,18498,715120,085126,580124,089108,86494,276101,57685,515
Vốn chủ sở hữu83,11982,29784,44357,14783,11982,29784,44357,14746,93944,34743,81842,37939,98838,755

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ127 tỷ254 tỷ380 tỷ507 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ54 tỷ107 tỷ161 tỷ214 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |