CTCP Sành sứ Thủy tinh Việt Nam (cgv)

2.80
-0.30
(-9.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.10
2.90
2.90
2.80
200
8.7K
0.2K
17.2x
0.4x
2% # 2%
1.2
29 Bi
9 Mi
1,213
3.6 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.80 900 3.10 6,900
2.70 2,000 3.20 5,500
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:49 2.90 -0.20 100 100
14:50 2.80 -0.30 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV12,82723,47929,39917,91671,91846,155
Tổng lợi nhuận trước thuế1,700871-229-3,552126920
Lợi nhuận sau thuế 1,700843-256-3,552100883
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,700843-256-3,552100883
Tổng tài sản97,31199,31899,368102,60697,31199,31899,368102,606104,294116,102103,581107,80897,25677,953
Tổng nợ14,24117,94818,84121,82314,24117,94818,84121,82319,95931,86819,38421,90619,1746,303
Vốn chủ sở hữu83,07081,37080,52780,78383,07081,37080,52780,78384,33584,23484,19885,90278,08271,650


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc